Freeship đơn từ 45k, giảm nhiều hơn cùng
icon
ASUS RT-N10E - Router Chuẩn N Không Dây Tốc Độ 150Mbps - Hàng Chính Hãng
product-img-0product-img-1product-img-2product-img-3product-img-4product-img-5
Thương hiệu: Asus

ASUS RT-N10E - Router Chuẩn N Không Dây Tốc Độ 150Mbps - Hàng Chính Hãng

5.0
(2)
349.000
Sản phẩm đã hết hàng
Bạn có thể xem các sản phẩm tương tự.
Mô tả sản phẩm

Cổng 802.11 b/g/n với tốc độ 150 Mbps

ASUS RT-N10E - Router Chuẩn N Không Dây Tốc Độ 150Mbps hỗ trợ 802.11 b/g/n và có tốc độ cao 150 Mbps. Với đĩa CD cài đặt miễn phí và đường truyền dữ liệu ổn định, RT-N10E là một giải pháp cơ bản cho thiết lập internet không dây. Sản phẩm sử dụng công nghệ Green WLAN nên tiêu thụ ít điện năng hơn trong chế độ chờ.

ASUS RT-N10E - Router Chuẩn N Không Dây Tốc Độ 150MbpsCài đặt Web với 3 bước đơn giản

ASUS RT-N10E - Router Chuẩn N Không Dây Tốc Độ 150MbpsThân thiện môi trường, tiết kiệm điện năng

So với các router Wireless-N thông thường, ASUS ECO-WiFi CPU có thể giảm 72%* lượng tiêu thụ điện năng và chi phí điện nước.

ASUS RT-N10E - Router Chuẩn N Không Dây Tốc Độ 150MbpsMở rộng tầm phủ sóng

RT-N10E sở hữu một ăng-ten 5dBi công suất lớn giúp tăng cường tín hiệu không dây để mở rộng tầm phủ sóng.

Giao diện thân thiện, dễ dàng quản lý

Giao diện được thiết kế đơn giản có chức năng hiển thị toàn bộ tình trạng mạng lưới và thông báo rõ ràng tình trạng WAN/LAN
Kết nối bảo mật với mạng không dây của bạn và ngăn chặn sự xâm nhập bất hợp pháp
Ngoài ra, giao diện này còn giúp bạn quản lý mạng của bạn trong vài phút
ASUS RT-N10E - Router Chuẩn N Không Dây Tốc Độ 150Mbps

Hướng dẫn cài đặt

http://tiki.vn/tu-van/huong-dan-thiet-lap-cac-tinh-nang-router-asus

Thông số kỹ thuật

Chuẩn mạngIEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11i, IEEE 802.11e, IPv4
Phân khúc sản phẩmTốc độ chuẩn N 150Mbps dễ dàng truy nhập ngay tức thì; 150Mbps
Tốc độ dữ liệu802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps
802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps
802.11n : tối đa 150 Mbps
Ăng-tenExternal 5 dBi có thể tháo lắp x 1
*Loại Antenna sẽ khác nhau theo quy định của địa phương và yêu cầu tại mỗi quốc gia
Tần số hoạt động2.4GHz
Mã hóaChuẩn WEP 64-bit, WEP 128-bit, WPA2-PSK, WPA-PSK, WPA-Enterprise , WPA2-Doanh nghiệp, Radius với 802.1x, WPS hỗ trợ
Tường lửa & quản lý truy nhậpTường lửa: NAT và SPI (Kiểm tra gói tin tình trạng mạng lưới)
Bộ lọc: Cổng, gói tin IP, từ khoá URL, địa chỉ MAC
Quản lýDHCP, Nhật ký Sự kiện Hệ thống
Các kiểu kết nối Mạng diện rộng WANCác kiểu kết nối mạng Internet : IP Tự động, IP tĩnh, PPPoE (hỗ trợ MPPE), PPTP, L2TP
Các tiện íchPhát hiện các thiết bị

Các cổng
Khôi phục Firmware
Thiết lập Tiện ích
1 x RJ45 cho 10/100 BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100 BaseT cho mạng LAN
Nút bấmNút WPS, Nút Khởi động lại (Reset), Nút tắt/ mở nguồn
Bộ chỉ báo đèn LEDPWR x 1
LAN x 4
WAN x 1
Nguồn điệnĐầu vào: 110V~240V(50~60Hz)
Đầu ra: 12 V với dòng điện tối đa 0.5 A
Hỗ trợ OSWindows® 8 , 32bit/64bit
Windows® 7 , 32bit/64bit
Windows® Vista , 32bit/64bit
Windows® XP , 32bit/64bit
Mac OS X 10.4
Mac OS X 10.5
Mac OS X 10.6
Mac OS X 10.7
Linux
Môi trườngNhiệt độ vận hành: 0 °C to 45 °C ( °F to ºF)
Nhiệt độ bảo quản: -20 ° to 70 ° C ( °F to °F)
Độ ẩm vận hành: 10 % to 90 % (Không ngưng tụ)
Độ ẩm bảo quản: 5 % to 90 % (Không ngưng tụ)
Kích thước168 x 124 x 30 ~ cm (LxWxH)
Khối lượng210 g
Gói đi kèmBộ định tuyến không dây RT-N10E
Cáp RJ-45
Bộ sạc điện
Phiếu bảo hành
Hướng dẫn sử dụng
Đĩa CD hỗ trợ (Hướng dẫn sử dụng & phần mềm tiện ích)

Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....