Đăng Nhập / Đăng Ký
Máy In Laser Canon LBP 8780x - Hàng Chính Hãng
product-img-0product-img-1
Chia sẻ:
social-facebooksocial-messengersocial-pinterestsocial-twittersocial-copy
social-like
Thích
Thương hiệu: Canon

Máy In Laser Canon LBP 8780x - Hàng Chính Hãng

44.990.000 ₫
45.000.000 ₫
-0%
Hoàn tiền 15% tối đa 600k/thángview-more
Miễn phí vận chuyểnview-more

Số Lượng

Xem Shop
Thời gian bảo hành12 Tháng
Hình thức bảo hànhPhiếu bảo hành
Nơi bảo hànhBảo hành bởi nhà bán hàng thông qua Tiki
Hướng dẫn bảo hànhXem chi tiết
compensation-iconHoàn tiền
111%
nếu hàng giả
compensation-iconMở hộp
kiểm tra
nhận hàng
compensation-iconĐổi trả trong
7 ngày
nếu sp lỗi

SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

Thông tin chi tiết

Thương hiệuCanon
Kết nốiUSB 2.0 High Speed, USB 2.0 Host (2 ports), 10 / 100 Base-T / 1000 Base-T Ethernet
Kích thước

51.4 x 53.2 x 30.3 cm

Độ phân giải600 x 600dpi
ModelLBP 8780x
Xuất xứNhật Bản
Hệ điều hànhWindows XP (32bit / 64bit), Windows Vista (32bit / 64bit), Windows 7 (32bit / 64bit), Windows 8 (32bit / 64bit), Windows Server 2003 (32bit / 64bit), Windows Server 2008 (32bit / 64bit), Windows Server 2008 R2 (64bit), Windows Server 2012 (64bit), Mac OS 10.6~10.8.x *4, Linux*4, Citrix
Tốc độ
  • Tốc độ in (A4): lên tới 40 trang/phút
  • Tốc độ in hai mặt (A4): lên tới 40ipm (20 tờ)

Mô Tả Sản Phẩm

Tốc độ in (A4): lên tới 40 trang/phút Tốc độ in hai mặt (A4): lên tới 40ipm (20 tờ) Độ phân giải in: 600 × 600dpi Màn hình: 5 inch LCD RAM: 768MB Dung lượng khay giấy tối đa lên tới 2000 tờ Các kết nối: USB 2.0 High Speed, USB 2.0 Host (2 ports), 10 / 100 Base-T / 1000 Base-T Ethernet
Thiết kế in khối lượng lớn

Máy In Laser Canon LBP 8780x Được thiết kế với một khay giấy cassette 250 tờ và một khay đa năng 100 tờ. Ngoài ra, có thể lắp thêm khay chứa giấy dung lượng 550 tờ, cho tổng dung lượng lên tới 2.000 tờ để đáp ứng yêu cầu in khối lượng lớn

Công nghệ sấy theo nhu cầu

Công nghệ sấy theo nhu cầu độc quyền của Canon tiêu thụ ít năng lượng hơn và làm nóng nhanh hơn thiết kế con lăn truyền thống, cho thời gian làm nóng và bản in đầu nhanh hơn.

In hai mặt tự động

Chức năng in hai mặt tự động tích hợp sẵn trong máy in LBP8780x tăng hiệu quả sử dụng giấy trong khi vẫn đảm bảo hiệu suất in 100%. Giờ đây thời gian in 20 tờ tài liệu hai mặt chỉ bằng thời gian in 40 tờ tài liệu một mặt.

Tương thích với nền tảng MEAP, uniFLOW

Nền tảng Java phát triển ứng dụng MEAP được tích hợp sẵn cho phép thiết bị kết hợp với các giải pháp như uniFLOW, giúp đơn giản hóa quy trình quản lí đầu ra và giảm thiểu chi phí in ấn.

Màn hình LCD 5 dòng

Điều hướng và điều chỉnh các chức năng máy in một cách dễ dàng với màn hình LCD 5 dòng. Thông tin được hiển thị nhanh chóng giúp cho việc quản lý và duy trì máy in dễ dàng hơn.

In trực tiếp từ USB

Tận hưởng sự tiện lợi của việc in ấn trực tiếp và quét trực tiếp từ các thiết bị lưu trữ dữ liệu di động USB ở nhiều định dạng PDF, JPEG và TIFF.

Thông số kỹ thuật
Print  
Printing Method Monochrome Laser Beam Printing
Fixing Method On Demand Fixing
Print Speed Mono: A4 / A3 40ppm / 20ppm
Duplex: A4 40ppm (20spm; sheets per minute)
Print Resolution 600 x 600dpi
Print Quality with Image Refinement 1200 x 1200dpi (equivalent)
2400 (equivalent) x 600dpi
Warm-Up Time From Power On: 29secs. or less
From Quick Start: 17secs. or less
Recovery Time (From Sleep Mode) Panel Off: 0secs.
Deep Sleep: 10secs. or less
Print Language UFRII, PCL5e/6, PostScript 3, PDF, XPS
Standard Fonts PCL: 93 fonts
PS / PDF: 136 fonts
Auto Duplex Print Standard
Available Paper Size for Auto Duplex Print A3, B4, A4, A4R, B5, A5, Ledger, LTR, LTR-R, Legal *1, Exe,
Print Margins 5mm-top, bottom, left and right
(Envelope: 10mm)
Direct Print (via USB Host 2.0) TIFF, JPEG, PDF, XPS
Paper Handling  
Paper Input Standard Cassette: 250 sheets
(Based on 60-84g/m2)
Multi-Purpose Tray: 100 sheets
(Based on 60-90g/m2)
Optional Paper Feeder PF-A1: 550 sheets (max. 3 units)
(Based on 60-74g/m2)
Maximum Paper Input Capacity 2,000 sheets
(Based on 60-74g/m2):
Paper Size Standard Cassette: A3, B4, A4, A4R, B5, A5, Ledger, LTR, LTR-R, Legal*1, Exe, foolscap, 8K, 16K,
Custom Size available *2
Multi-Purpose Tray: A3, B4, A4, A4R, B5, A5, Ledger, LTR, LTR-R, Legal*1, Exe, STMT, foolscap, 8K, 16K,
Custom Media: 210.0 - 297.0mm x 470.1 - 1200mm (only with UFR II printer driver)
Optional Paper Feeder PF-A1: A3, B4, A4, A4R, B5, A5^, Ledger, LTR, LTR-R, Legal*1, Exe, STMT, foolscap, 8K, 16K,
Custom Size available *2
^ optional Universal Cassette UC-A1 and UFR II printer driver are required
Paper Type Plain, Heavy, Recycled, Color, Transparency, Label, Envelope
Paper Weight Standard Cassette: 60~120g/m2
Multi-Purpose Tray: 60~199g/m2
Optional Paper Feeder PF-A1: 60~120g/m2
Paper Output Face-Down: 250 sheets
(Based on 64g/m2) Face-Up: 50 sheets
Connectivity and Software  
Standard Interface USB 2.0 High Speed, USB 2.0 Host (2 ports), 10 / 100 Base-T / 1000 Base-T Ethernet
Expansion Interface SD Card Slot
Compatible Operating Systems *3 Windows XP (32bit / 64bit), Windows Vista (32bit / 64bit), Windows 7 (32bit / 64bit), Windows 8 (32bit / 64bit), Windows Server 2003 (32bit / 64bit), Windows Server 2008 (32bit / 64bit), Windows Server 2008 R2 (64bit), Windows Server 2012 (64bit), Mac OS 10.6~10.8.x *4, Linux*4, Citrix
Security & Other Features  
Security Function IPSec, IEEE802.1x, Secure Print (with optional SD Card)
Support MEAP function
Mobile Print Canon Mobile Printing
General Specification  
Memory (RAM) 768MB
LCD Display 5-line LCD
Dimensions (W x D x H) 514 x 532 x 303mm
Weight Approx. 25.8kg (without cartridge)
Power Consumption Maximum: 1420W
During Operation: Approx. 670W (Average)
During Standby: Approx. 38W (Average)
During Sleep 1: Approx. 38W
During Sleep 2: Approx. 12W
During Sleep 3: Approx. 1.1W
Energy Star TEC (Typical Electricity Consumption) 2.2kWh / week
Noise Level During Operation: Sound Power Level : 7.30B or less
Sound Pressure Level (Bystander's position): 56dB
During Standby: Sound Power Level: Inaudible
Sound Pressure Level: Inaudible
Operating environment Temperature: 10~30°C
Humidity: 20~80%RH (no condensation)
Power requirement AC 220V- 240, 50 / 60Hz
Toner Cartridge*5 Cartridge 333: 10,000 pages
Cartridge 333 H: 17,000 pages
Monthly Duty Cycle*6 Up to 300,000 pages
Optional Accessories  
Paper Feeder Paper Feeder PF-A1 (550-sheets)
Universal Cassette Universal Cassette UC-A1 *7
Barcode ROM Barcode Printing Kit-F1
Secure Print Canon SD Card-B1 (8GB)

 

Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Tuy nhiên tuỳ vào từng loại sản phẩm hoặc phương thức, địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, .....