Freeship đơn từ 45k, giảm nhiều hơn cùng
icon
Máy Quay Canon EOS C100 MK II - Hàng Chính Hãng
product-img-0product-img-1product-img-2product-img-3product-img-4product-img-5product-img-6product-img-7
Thương hiệu: Canon

Máy Quay Canon EOS C100 MK II - Hàng Chính Hãng

90.000.000
Sản phẩm đã hết hàng
Bạn có thể xem các sản phẩm tương tự.
Mô tả sản phẩm

Thiết kế thân thiện người dùng

Máy Quay Canon EOS C100 MK II - Hàng Chính Hãng cải tiến mới cho khả năng quay vòng nhanh hơn, phù hợp với quy trình làm việc trong cấu hình nhỏ gọn. Với những tính năng vượt trội và kiểu dáng nâng cấp, Canon EOS C100 Mark II thực sự lí tưởng cho các hoạt động đơn lẻ như chụp hình phong cách cơ động cũng như các hoạt động trên cần cẩu, thanh trượt và các vật thể bay không người lái. Được thiết kế sao cho thân thiện với người dùng nhất, vì thế bạn sẽ không mất nhiều thời gian để có thể sử dụng chiếc Canon EOS C100 Mark II nhanh chóng và dễ dàng.

Công nghệ lấy nét tự động Dual Pixel CMOS AF

Cảm biến CMOS trong EOS C100 Mark II tận dụng hai điốt quang riêng biệt cho mỗi điểm ảnh để có tốc độ đọc hình cao. Với khả năng kiểm soát đầy đủ các đặc tính này, cảm biến có thể phát hiện hai tín hiệu hình ảnh từ mỗi điểm ảnh. Bằng cách lấy nét trên độ lệch pha AF, việc lấy nét sẽ được thực hiện ở tốc độ cao hơn lấy nét đối lập sử dụng tất cả các loại ống kính EF.

Hỗ trợ AVCHD/MP4 và 59.94p/50p

Người dùng có thể lựa chọn nhiều định dạng hỗ trợ AVCHD hoặc MP4 phù hợp với các ứng dụng sẵn có. Hình ảnh được ghi ở tốc độ bit tối đa là 28Mbps hoặc 35Mbps tùy trường hợp. Hỗ trợ chuyển đổi NTSC/PAL và tốc độ khung hình 59.95P/50P, và mọi khung hình đều được ghi lại một cách mượt mà.

Chức năng ghi hình liên tục

Chế độ ghi hình liên tục đảm bảo bạn không bao giờ bỏ lỡ bất kì khoảnh khắc nào. Tất cả các hình ảnh từ khi bắt đầu đến khi kết thúc trong chế độ này đều được ghi lại, và đoạn phim ghi lại các hoạt động khởi đầu và kết thúc được thực hiện bằng các chế độ kiểm soát trên thân máy được ghi lại dưới dạng lí lịch dữ liệu điểm IN và điểm OUT.

Thông số kỹ thuật

Image Sensor
SensorSuper 35mm CMOS (24.6 x 13.8 mm) (28.2 mm diagonal)
Total PixelsApprox. 9.84 megapixels (4206 x 2340)
Effective PixelsApprox. 8.29 megapixels (3840 x 2160 pixels)
ProcessorDIGIC DV 4
Color FilterRGB Primary Color Filter (Bayer Array)
Lens System
Lens MountCanon EF mount with EF contacts
ND FiltersClear, 2 stops (1/4), 4 stops (1/16), 6 stops (1/64)
Iris DialManual setting in 1/2-step increments, 1/3-step increments, or fine
Push auto iris control
Peripheral Illumination CorrectionOn supported Canon EF, EF-S, and Cinema lenses
Exposure Control
Exposure ModesManual
Push Auto Iris Control (metering system selection/AE shift possible)
Metering ModesStandard Center Weighted, Spotlight, Backlight
GainNormal: -6 to 30 dB TBD
Fine: 0 to 24 dB, in 0.5 dB increments
ISO Range320 to 102,400 in 1/3-step increments
Shutter ModesOFF, ISO Speed, Shutter Angle, Slow Shutter, or Clear Scan
Speed setting can be set in 1/2 or 1/3 stop increments
Shutter Speed Range59.94i/: 1/60 to 1/2000 in 1/4 or 1/3 stops; SLS: ¼, 1/8, 1/15, 1/30; CS: 59.94 Hz - 250.51 Hz 
PF30: 1/30 to 1/2000 in 1/4 or 1/3 stops; SLS: ¼, 1/8, 1/15; CS: 29.97 Hz - 250.51 Hz 
23.98p/PF24: 1/24 to 1/2000 in 1/4or 1/3 stops; SLS: 1/3, 1/6, 1/12; CS: 23.98 Hz - 250.51 Hz 
50i: 1/50 to 1/2000 in 1/4 or 1/3 stops; SLS: 1/3, 1/6, 1/12 1/25; CS: 50.00 Hz - 250.51 Hz 
PF25: 1/25 to 1/2000 in 1/4 or 1/3 stops; SLS: 1/3, 1/6, 1/12; CS: 25.00 Hz - 250.51 Hz
Shutter Angle Settings59.94i: 360, 240, 216, 180, 120, 90, 60, 45, 30, 22.5, 15, 11.25
PF30: 360, 240, 216, 180, 120, 90, 60, 45, 30, 22.5, 15, 11.25
23.98p/PF24: 360, 345.6, 288, 240, 180, 172.8, 144, 120, 90, 86.4, 72, 60, 45, 30, 22.5, 15, 11.25
50i: 360, 300, 240, 180, 150, 120, 90, 60, 45, 30, 22.50, 15, 11.25
PF25: 360, 300, 240, 180, 150, 120, 90, 60, 45, 30, 22.50, 15, 11.25
Focus Control
SettingsManual
One-Shot AF
Continuous AF
AutofocusAF is dependent on interchangeable lenses
Dual Pixel CMOS AF with Canon EF, EF-S, and Cinema lenses
Video
Signal SystemNTSC and PAL
Recording FormatCompression: MPEG-4, AVC/H.264, MP4
Maximum bit rate: AVCHD 28Mb/s, MP4 35Mb/s
Frame RatesAVCHD
1920 x 1080p: 59.94. 50, 23.98
1920 x 1080i: 59.94, 50
1920 x 1080PF: 29.97, 25
MP4
1920 x 1080p: 59.94, 50, 29.97, 25, 23.98
1280 x 720p: 29.97, 25, 23.98
640 x 360p: 29.97, 25, 23.98
Audio
Audio Record ModeAVCHD
28 Mb/s: Linear PCM; 2-Channel; 16-Bit; 48 kHz
24 Mb/s: Linear PCM; 2-Channel; 16-Bit; 48 kHz
All other modes: Dolby Digital AC3
Built-In MicrophoneMonaural microphone in camera body
Stereo microphone in Handle Unit
Audio Inputs2 x XLR on top handle (Auto and Manual level settings)
1 x 3.5 mm terminal
XLR Mic Trimming-12, -6, 0, +6, or +12 dB
LimiterAvailable
Audio Level ControlInfinity to +18 dB, Automatic
Separate controls for internal and externally connected microphones
Phantom Power+48 V
Headphone Output Level16 Settings; volume is muted at lowest setting
Built-in SpeakerYes; 16 level settings
Tone1 KHz tone available; -12, -18, or -20 dB
Media
Recording Media2 x SD/SDHC/SDXC card slots
File system: FAT 32
Simultaneous REC./Relay REC.Yes
Display
Type3.5" / 8.9 cm, OLED
640 x 480
922,000 pixels
AdjustmentsBrightness, Contrast, Color, Sharpness, and Backlight (Normal or Bright)
Viewfinder
Type0.24" (0.61 cm) color
960x540 resolution
1,560,000 pixels
Diopter Adjustment+2.0 to -5.5
AdjustmentsBrightness, Contrast, Color, and Backlight
Inputs/Outputs
HDMI Output1 x Type A
TimecodeEmbedded in HDMI output
Audio Input2 x Balanced 3-pin XLR on top handle unit
1 x 3.5 mm input jack on main body
Headphone Jack1 x 3.5mm stereo mini-jack
Remote TerminalLANC compatible
USB1 x Mini-B USB 2.0
General
White BalanceAuto, Kelvin, Daylight, Tungsten, Set A, Set B
White balance shift is available within Presets (-9 to +9)
Waveform Monitor2 Modes (Standard and RGB Component)
Minimum Subject Illumination59.94 Hz: 0.3 lux
50 Hz: 0.25 lux
Language SupportEnglish, Japanese, Simplified Chinese, German, Spanish, French, Italian, Polish, Russian, Korean
Power Supply7.4 V DC (battery pack: BP-955)
8.4 V DC (DC IN)
Operating TemperaturePerformance requirements
32 - 104°F (0 - 40°C), 85% relative humidity
Operating requirements:
32 - 113°F (0 - 45°C), 60% relative humidity
Dimensions (W x H x D)Body with Thumb Rest: 5.3 x 6.7 x 5.1 in (13.5 x 17 x 12.9 cm)
Body with Grip: 7.2 x 6.7 x 5.1 in (18.2 x 17 x 12.9 cm)
W/ Thumb Rest and handle: 5.6 x 11.1 x 9.3 in (14.2 x 28.1 x 23.6 cm)
W/ Grip and handle: 7.2 x 11.1 x 9.3 in (18.2 x 28.1 x 23.6 cm)
WeightBody only: approx. 2.2 lb (1.0 kg)
Grip: approx. 8.1 oz (230 g)
BP-955 Battery: 7.8 oz (220 g)

Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....