Đăng Nhập / Đăng Ký
tiki
TỦ MÁT INVERTER SANAKY 400 LÍT VH-4089K3 ĐỒNG (LOW-E) (R600A) (HÀNG CHÍNH HÃNG) (CHỈ GIAO HCM)
product-img-0
Chia sẻ:
social-facebooksocial-messengersocial-pinterestsocial-twittersocial-copy
Thương hiệu: Sanaky

TỦ MÁT INVERTER SANAKY 400 LÍT VH-4089K3 ĐỒNG (LOW-E) (R600A) (HÀNG CHÍNH HÃNG) (CHỈ GIAO HCM)

11.620.000 ₫
12.782.000 ₫
-9%
Thưởng 232,40 ASA (≈ 88.544đ)

Số Lượng

Xem Shop
Thời gian bảo hành24 Tháng
Hình thức bảo hànhĐiện tử
Nơi bảo hànhBảo hành chính hãng
Hướng dẫn bảo hànhXem chi tiết
compensation-iconHoàn tiền
111%
nếu hàng giả
compensation-iconMở hộp
kiểm tra
nhận hàng
compensation-iconĐổi trả trong
7 ngày
nếu sp lỗi
1 nhà bán khác
Giá từ 11.610.000 ₫
So Sánh

Thông tin chi tiết

Thương hiệuSanaky
Xuất xứ thương hiệuNhật Bản
Chất liệu
Outer Cabinet material
Vật liệu bên ngoài tủ
  Steel coating
Tôn sơn tĩnh điện
Inner Cabinet material
Vật liệu bên trong tủ
  Alumium
Nhôm
Điện áp 220V/50Hz
Kích thước
Net Dimension (mm)
Kích thước tủ
W*D*H(MM)
D*R*C (MM)
615 x 610 x 2075
Packing Dimension (mm)
Kích thước đóng gói
W*D*H(MM)
D*R*C (MM)
700 x 655 x 2130
Dung tích sử dụng400 LÍT
Gas sử dụngR600a
ModelVH-4089K3
Nhiệt độ ngăn mát0~10℃
Xuất xứViệt Nam
Công suất181.6W
Trọng lượng sản phẩm72KG
Số cửa1 cửa
Tiết kiệm điện

Mô Tả Sản Phẩm

Thông số Đơn vị VH-4089K3
Công nghệ làm lạnh Không đóng tuyết / Nofrost Không đóng tuyết / Nofrost
Climate Type
Loại khí hậu
  ST
Nhiệt đới
Volume
Dung tích
Gross (L)
Tổng (Lít)
400
Temperature Range
Khoảng nhiệt độ
0~10℃
Condensor
Dàn nóng
(Outside/Inside)
Ngoài / trong
(Outside Inside)
Ngoài trong
Evaporator
Dàn lạnh
  Copper
Đồng
Cooling type
Kiểu làm lạnh
D- Direct/ I- Indirect
D- Trực tiếp/ I-Gián tiếp
I
Defrost
Xả đá
(Manual-Automatic)
Thủ công - Tự động
Automatic
Tự động
Foaming Components
Vật liệu cách nhiệt
  (R141b/C5-P)
R141b/ C5-P: Cyclopentane
C5-Cyclopentane
Compressor type
Loại máy nén
Inverter/Normal
Inverter / thường
Inverter
Power consumption
Công suất
W 181.6
Voltage / Fequency
Điện áp / Tần số
V/Hz 220V/50Hz
Refrigerant type / wieght
Loại gas lạnh / khối lượng
(R134a/R600a/R290)Gr R600a/80Gr
Glass type
Loại kính
Normal/Low-e
Kính thường/Kính low-E
Low-E Glass
Kính Low -E
Glass layers
Lớp kính
  2
Door Type
Kiểu cánh
H--hinged,S--Sliding
H- Bản lề, S-trượt
H
Bản lề
Color standard (produce according to customer's request)
Màu sắc tiêu chuẩn  (có sản xuất theo yêu cầu màu của khách hàng)
Cabinet
Thân
White
Trắng
Door glass
Cửa kính
Transparent
Trong suốt
Door frame
Viền cửa
White / Gray
Trắng / Xám
Handle
Tay cầm

số lượng
1
Lock / Quantity (pcs)
Khóa / Số lượng (cái)

số lượng
Yes/1
Outer Cabinet material
Vật liệu bên ngoài tủ
  Steel coating
Tôn sơn tĩnh điện
Inner Cabinet material
Vật liệu bên trong tủ
  Alumium
Nhôm
Interior Light (LED)
Đèn trong tủ
  Yes
Evaporator's fan
Quạt dàn lạnh
  Yes
Condensor's fan
Dàn nóng
  Yes
Adjust Shelves (Wire/Glass/Plastic)
Kệ (Dây/kính/nhựa)

số lượng
Wire/4
Dây/4
Adjustable Thermostat/Type
Điều chỉnh bộ điều nhiệt/Loại
Optional (Digital control)
Tùy chọn (điều khiển điện tử)
Yes / Mechanical
Có / Loại cơ
Casters     
Bánh xe quay
n°(behind)
Số lượng (phía sau)
2
Mobility Wheels   
Bánh xe di chuyển
n°(Front)
Số lượng (phía trước)
2
Weight
Trọng lượng
N/G (Kg)
Tịnh/Tổng (Kg)
72/78
Net Dimension (mm)
Kích thước tủ
W*D*H(MM)
D*R*C (MM)
615 x 610 x 2075
Packing Dimension (mm)
Kích thước đóng gói
W*D*H(MM)
D*R*C (MM)
700 x 655 x 2130
Loading Q'ty (pcs)
Số lượng đóng container (cái)
40'/40'HQ 54

Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....