Aspartame (đường hóa học) ngọt gấp 200 lần đường thông thường, cung cấp lượng calo rất thấp và có mặt trong nhiều đồ uống không đường, kẹo cao su hiện nay. Tuy nhiên, có nhiều luồng thông tin trái chiều về mức độ an toàn và nguy cơ gây bệnh của hợp chất này khiến người tiêu dùng cảm thấy hoang mang. Bài viết này sẽ tổng hợp các khuyến cáo chính thức từ WHO, liều lượng dùng an toàn và cách đọc nhãn mác để bạn chủ động bảo vệ sức khỏe gia đình.
Những điểm chính
- Aspartame (đường hóa học) ngọt gấp 200 lần đường thường, gần như không chứa calo, được ứng dụng rộng rãi trong đồ uống và thực phẩm ăn kiêng.
- Theo WHO và FDA, việc sử dụng aspartame trong mức giới hạn cho phép (40 – 50mg/kg thể trọng/ngày) là hoàn toàn an toàn cho người bình thường.
- Bệnh nhân Phenylceton niệu (PKU) không sử dụng. Trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai cũng nên thận trọng với chất tạo ngọt này.
- Dễ dàng nhận biết sản phẩm chứa aspartame qua mã phụ gia E951 hoặc dòng cảnh báo Chứa Phenylalanine ở mặt sau của bao bì.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo kiến thức tiêu dùng. Người mắc bệnh lý nền hoặc phụ nữ có thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi thay đổi chế độ dinh dưỡng.
1. Bản chất của chất tạo ngọt Aspartame là gì?
Aspartame là một loại phụ gia thực phẩm tạo ngọt nhân tạo, được cấu tạo từ axit aspartic và phenylalanine. Hợp chất này có độ ngọt cao gấp 200 lần đường sucrose nhưng lượng calo cung cấp lại cực kỳ thấp, gần như bằng không khi sử dụng ở một liều lượng nhỏ.
Được phát hiện vào năm 1965, chất tạo ngọt aspartame cấu tạo từ hai axit amin tự nhiên là axit aspartic và phenylalanine đã tạo ra sự thay đổi lớn trong ngành thực phẩm. Khi đi vào cơ thể, hợp chất này được hệ tiêu hóa phân giải hoàn toàn thành các axit amin cơ bản tương tự như thức ăn thông thường và không bị tích tụ lại dưới dạng nguyên bản.

Điểm đặc biệt giúp aspartame được ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) ưa chuộng là khả năng tạo vị ngọt sâu gấp nhiều lần đường tinh luyện dù chỉ sử dụng một hàm lượng cực nhỏ. Nhờ đặc tính này, các nhà sản xuất vừa tối ưu hóa được chi phí sản xuất, vừa đáp ứng hiệu quả xu hướng tiêu dùng giảm cân và kiểm soát đường huyết của người mua.
Dưới đây là các nhóm sản phẩm phổ biến trên thị trường thường sử dụng chất tạo ngọt aspartame trong bảng thành phần:
- Đồ uống có gas dành cho người ăn kiêng (ví dụ: nước ngọt Zero Sugar, Diet Cola).
- Các loại kẹo cao su không đường giúp bảo vệ răng miệng.
- Sữa chua ăn kiêng, sữa chua ít béo mang hương vị trái cây.
- Thực phẩm chức năng dạng bột, viên sủi bổ sung vitamin.
- Các gói đường ăn kiêng chuyên dụng dùng để pha cà phê hoặc trà.
- Một số loại thạch rau câu và món tráng miệng đóng gói sẵn.

2. Đánh giá độ an toàn của Aspartame theo WHO và FDA
Tháng 7 năm 2023, Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) thuộc WHO đã phân loại aspartame vào Nhóm 2B, tức có thể gây ung thư cho con người. Tuy nhiên, quyết định này chỉ dựa trên những bằng chứng còn rất hạn chế từ một số nghiên cứu quan sát, chưa đủ cơ sở khoa học để khẳng định chắc chắn mối quan hệ nhân quả trực tiếp trên cơ thể người.
Song song đó, Ủy ban Chuyên gia chung FAO/WHO về Phụ gia Thực phẩm (JECFA) khẳng định không có lý do để thay đổi mức tiêu thụ hàng ngày chấp nhận được. Cơ quan này cho biết việc sử dụng aspartame trong giới hạn cho phép hoàn toàn không gây nguy hiểm hay làm tăng rủi ro mắc bệnh hiểm nghèo đối với người có thể trạng bình thường.

Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cũng lên tiếng bảo vệ tính an toàn của hợp chất này khi chỉ ra nhiều thiếu sót về phương pháp học của các nghiên cứu nhóm 2B. FDA tiếp tục duy trì mức tiêu thụ an toàn mỗi ngày và khẳng định aspartame không gây tác động tiêu cực đến hệ thần kinh, hệ miễn dịch hay chức năng gan thận.
|
Tổ chức y tế |
Mức giới hạn ADI |
Ví dụ thực tế cho người 70kg |
|---|---|---|
|
FDA (Mỹ) |
50mg/kg thể trọng |
Tương đương uống hơn 14 lon nước ngọt ăn kiêng mỗi ngày |
|
WHO / JECFA |
40mg/kg thể trọng |
Tương đương uống từ 9 – 14 lon nước ngọt ăn kiêng mỗi ngày |
Theo bảng quy đổi, một người trưởng thành nặng 70kg phải uống liên tục từ 9 – 14 lon nước ngọt không đường mỗi ngày mới vượt qua ngưỡng an toàn (40mg/kg thể trọng) của WHO. Vì lượng tiêu thụ lớn như vậy cực kỳ hiếm xảy ra trong thực tế, việc thỉnh thoảng sử dụng các sản phẩm chứa đường hóa học để thay thế đường tinh luyện vẫn nằm trong vùng an toàn.

3. Những đối tượng cần thận trọng hoặc tránh sử dụng Aspartame
3.1. Người mắc bệnh Phenylceton niệu (PKU)
Phenylceton niệu (PKU) là chứng rối loạn chuyển hóa di truyền hiếm gặp khiến cơ thể thiếu enzyme phân giải phenylalanine – một trong hai thành phần chính của chất tạo ngọt aspartame. Khi người bệnh PKU tiêu thụ đường hóa học này, phenylalanine không được chuyển hóa mà tích tụ trực tiếp trong máu.
Sự tích tụ quá mức này gây độc tính mạnh lên hệ thần kinh trung ương, có thể dẫn đến tổn thương não vĩnh viễn, suy giảm trí tuệ và co giật. Chính vì nguy cơ nghiêm trọng này, FDA bắt buộc các sản phẩm chứa aspartame phải in rõ dòng cảnh báo trên bao bì và bệnh nhân PKU là nhóm không được sử dụng dưới mọi hình thức.
3.2. Trẻ em và phụ nữ mang thai
Đối với phụ nữ mang thai, dù chưa có ghi nhận về tỷ lệ dị tật bẩm sinh do đường hóa học ở mức vừa phải, giới y khoa vẫn khuyên nên thận trọng. Nồng độ phenylalanine lớn khi đi qua nhau thai có thể gây áp lực lên sự phát triển tế bào thần kinh của bào thai, vì vậy thai phụ nên ưu tiên vị ngọt từ trái cây tự nhiên và tham vấn chuyên gia dinh dưỡng.
Đối với trẻ nhỏ, đặc biệt là dưới 3 tuổi, hệ tiêu hóa và hàng rào bảo vệ thần kinh vẫn đang hoàn thiện nên WHO khuyến cáo không lạm dụng phụ gia tạo ngọt. Do thể trọng nhẹ, trẻ rất dễ vượt ngưỡng an toàn ADI nếu tiêu thụ nhiều kẹo hoặc nước ngọt ăn kiêng; việc cho trẻ làm quen với hương vị tự nhiên từ mật ong, trái cây sẽ mang lại lợi ích dài hạn hơn.

4. Hướng dẫn nhận biết và sử dụng Aspartame an toàn
4.1. Cách đọc bảng thành phần khi mua thực phẩm
Cách đầu tiên để nhận biết aspartame là đọc danh sách thành phần ở mặt sau bao bì. Các nhà sản xuất thường sử dụng mã số phụ gia quốc tế thay cho tên đầy đủ, vì vậy nếu bạn thấy ký hiệu E951 nằm trong ngoặc đơn sau cụm từ Chất tạo ngọt thì sản phẩm đó có sử dụng hợp chất này. Bên cạnh đó, bạn có thể nhận diện qua các nhãn marketing mặt trước như Sugar-Free, Diet hay Zero Calorie.
4.2. Lưu ý khi chế biến và bảo quản
Không nên sử dụng aspartame trong quá trình đun nấu ở nhiệt độ cao (trên 120 độ C) hoặc môi trường có độ pH kiềm cao do cấu trúc dipeptide rất kém bền nhiệt. Khi bị đứt gãy phân tử bởi nhiệt độ mạnh, hợp chất này sẽ mất đi hoàn toàn vị ngọt ban đầu, thậm chí tạo ra mùi vị đắng chát làm hỏng món ăn.
Để tối ưu hóa đặc tính sản phẩm, người nội trợ nên sử dụng chất tạo ngọt này trong môi trường nhiệt độ phòng hoặc bảo quản lạnh. Bạn có thể hòa tan vào thức uống giải khát sau khi pha xong hoặc đối với các món tráng miệng như chè, rau câu, sinh tố thì chỉ nên thêm vào khi món ăn đã nguội hẳn hoặc rắc trực tiếp ngay trước khi thưởng thức để giữ trọn vẹn hương vị.

5. Mua thực phẩm chất lượng, giá tốt, giao nhanh tại Tiki
Tiki.vn là nền tảng thương mại điện tử uy tín hàng đầu Việt Nam, cung cấp giải pháp mua sắm chính hãng và tiện lợi cho mọi gia đình. Tại đây, bạn có thể dễ dàng đi chợ online với danh mục sản phẩm thiết yếu đa dạng, từ các loại thực phẩm đóng hộp, đóng gói, đồ khô, gia vị đến các loại sữa, đồ uống và đồ dùng chăm sóc thú cưng.
Đặc biệt, với chính sách giao hàng siêu tốc 2 giờ cùng chương trình freeship thường xuyên, Tiki đảm bảo hàng hóa luôn tươi mới và an toàn, giúp những gia đình bận rộn tiết kiệm tối đa thời gian mà vẫn hoàn toàn yên tâm về chất lượng sản phẩm. Truy cập Bách Hóa Online Tiki ngay hôm nay để tận hưởng trải nghiệm mua sắm chất lượng với giá ưu đãi nhất. Khi mua thực phẩm fmcg online trên nền tảng Tiki, người dùng có thể dễ dàng xem trước các thông tin thành phần rõ ràng qua hệ thống hình ảnh chuẩn xác, từ đó an tâm lựa chọn các sản phẩm phù hợp với sức khỏe.

6. Câu hỏi thường gặp về Aspartame
6.1. Ai không nên sử dụng aspartame?
Những người mắc bệnh Phenylceton niệu (PKU) di truyền không nên sử dụng aspartame vì cơ thể họ không thể chuyển hóa hiệu quả phenylalanine, dẫn đến tích tụ chất này gây tổn thương não. Ngoài ra, phụ nữ mang thai hoặc người mắc các rối loạn thần kinh, bệnh gan tiến triển nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thường xuyên.
6.2. Aspartame dùng trong nấu ăn được không?
Không nên dùng aspartame để đun nấu ở nhiệt độ cao (trên 120 độ C) hoặc trong môi trường pH không ổn định. Nhiệt độ cao sẽ làm aspartame bị phân hủy và mất đi vị ngọt. Cách sử dụng tốt nhất là thêm vào đồ uống lạnh, chè hoặc rắc trực tiếp lên món ăn sau khi đã hoàn tất chế biến.
6.3. Làm thế nào để nhận biết thực phẩm chứa aspartame?
Để nhận biết, bạn hãy kiểm tra mặt sau bao bì thực phẩm tại mục Thành phần. Hãy tìm các từ khóa như Aspartame, mã phụ gia thực phẩm E951 hoặc cảnh báo Chứa Phenylalanine (thường xuất hiện trên các dòng sản phẩm dán nhãn Sugar-Free, Diet hoặc Zero Calorie).
Xem thêm:
- OTPP là chất gì? Tìm hiểu về thành phần OTPP trong trà Ô long
- Tannin trong trà là gì? Bản chất, lợi ích và lưu ý an toàn
- Sữa không đường bao nhiêu calo? Uống nhiều có mập không
Aspartame là một loại chất tạo ngọt nhân tạo an toàn nếu người dùng tuân thủ đúng liều lượng khuyến cáo từ WHO và FDA. Việc hiểu rõ bản chất, biết cách đọc nhãn mác thành phần và tránh đun nấu ở nhiệt độ cao sẽ giúp bạn ứng dụng hợp chất này hiệu quả trong chế độ ăn kiêng giảm calo. Hãy truy cập danh mục Bách Hóa Online của Tiki để cập nhật ngay những sản phẩm thực phẩm an toàn, chất lượng cho gia đình bạn.
Nguồn tham khảo:
2. https://www.who.int/news/item/14-07-2023-aspartame-hazard-and-risk-assessment-results-released













