








Canon IXUS 145 16 Megapixel - Tặng kèm thẻ nhớ (PNY, Transcend hoặc Sandisk)
Canon IXUS 145 dòng máy ảnh kỹ thuật số thiết kế cá tính và nhỏ gọn, zoom quang 8x, chiều dài tiêu cự từ 4,5mm đến 90mm. Máy sử dụng bộ xử lý DIGIC 4, cảm biến độ phân giải 16 Megapixel chụp hình sắc nét, quay phim HD, tự động lấy nét AF. Hơn nữa, Canon IXUS 145 còn sở hữu màn hình LCD 2.7 inch, chế độ Smart Auto với 58 chế độ chụp được cài đặt sẵn.
Tính năng nổi bật
- Chụp hình từ xa dễ dàng nhờ khả năng Zoom quang học lên tới 8X.
- Ống kính có chiều dài tiêu cự từ 5mm đến 40mm.
- Sử dụng bộ xử lý DIGIC 4, cảm biến độ phân giải 16 Megapixel.
- Hỗ trợ tính năng chống rung quang học IS, tự động lấy nét AF và AiAF lấy nét khuôn mặt.
- Màn hình màu LCD kích thước 2.7 inch, tùy chỉnh dễ dàng
- Chế độ Smart Auto với 58 chế độ chụp được cài đặt sẵn.
- Công nghệ GPS tự động định vị thời gian và địa điểm hình được chụp
Một số hình ảnh của máy



Một số ảnh chụp từ máy




Thông số kỹ thuật Canon IXUS 145
| Thiết bị xử lí hình ảnh | DIGIC 4+ | |
| Bộ cảm biến ảnh | ||
| Điểm ảnh hiệu quả | Xấp xỉ 16,0 megapixels | |
| Ống kính | ||
| Chiều dài tiêu cự | Zoom 8x: | 5,0 (W) – 40,0 (T) mm (tương đương phim 35mm: 28 (W) - 224 (T) mm) |
| Phạm vi lấy nét | 1cm (0,4 in.) - ở vô cực (W), 1,3m (4,3 ft.) - ở vô cực (T) | |
| Ảnh Macro: | 1 - 50cm (W) (0,4in. – 1,6ft. (W)) | |
| Hệ thống ổn định hình ảnh (IS) | Loại ống kính dịch chuyển | |
| Màn hình LCD | ||
| Kích thước màn hình | Loại 2,7 inch | |
| Điểm ảnh hiệu quả | Xấp xỉ 230.000 điểm ảnh | |
| Tỉ lệ khuôn hình | 4:3 | |
| Lấy nét | ||
| Hệ thống điều chỉnh |
Tự động lấy nét: chụp liên tiếp, chụp Servo AF | |
| Khung AF | AiAF lấy nét khuôn mặt, AF dõi theo vật chụp, ở vùng trung tâm | |
| Hệ thống đo sáng | Đo sáng toàn bộ, đo sáng trung bình trọng điểm vùng trung tâm, đo sáng điểm | |
| Tốc độ ISO (độ nhạy đầu ra chuẩn, thông số phơi sáng khuyên dùng) | Tự động, ISO 100 – 1600 tăng giảm 1 bước | |
| Tốc độ màn trập | 1 - 1/2000 giây 15 – 1 giây (chụp phơi sáng lâu) | |
| Khẩu độ | ||
| Loại | Loại lá khẩu tròn | |
| f/số | f/3,2 / f/9,0 (W), f/6,9 / f/20 (T) | |
| Đèn Flash | ||
| Các chế độ đèn flash | Đèn flash tự động, bật đèn flash, đèn flash đồng bộ chậm, tắt đèn flash | |
| Phạm vi đèn flash | 50cm – 3,0m (W), 1,3 – 1,5m (T) (1,6 – 9,8ft. (W), 4,3 – 4,9ft. (T)) | |
| Các thông số kĩ thuật chụp hình | ||
| Các chế độ chụp |
Chụp tự động, chụp P, chụp điều chỉnh trên màn hình ngắm, chụp IS kĩ thuật số, chụp chân dung, chụp hẹn giờ lấy nét khuôn mặt, chụp ánh sáng yếu, chụp hiệu ứng mắt cá, chụp hiệu ứng thu nhỏ, chụp hiệu ứng máy ảnh đồ chơi,chụp đơn sắc, chụp siêu rực rỡ, chụp hiệu ứng poster, chụp cảnh tuyết, chụp pháo hoa, chụp phơi sáng lâu.
| |
| Chụp liên tiếp (chế độ P) | Xấp xỉ 0,8 ảnh/giây (ở chế độ P) Xấp xỉ 3,3 ảnh/giây (ở chế độ ánh sáng yếu) | |
| Số lượng điểm ảnh ghi hình | Ảnh tĩnh: | 4:3 Ảnh cỡ lớn: 4608 x 3456 Ảnh cỡ trung 1: 3264 x 2448 Ảnh cỡ trung 2: 2048 x 1536 Ảnh cỡ nhỏ: 640 x 480 |
| Tỉ lệ khuôn hình: | - (có thể chọn ảnh khổ rộng cỡ: 4608 x 2592) | |
| Phim: | 1280 x 720 / 640 x 480 | |
| Số lượng ảnh (tuân theo CIPA) | Xấp xỉ 230 ảnh | |
| Số lượng ảnh (tuân theo CIPA) | Xấp xỉ 310 ảnh | |
| Thời gian quay phim (thời gian sử dụng thực tế) | Xấp xỉ 55 phút | |
| Nguồn điện | Bộ pin NB-11L | |
| Kích thước (tuân theo CIPA) | 95,2 x 54,3 x 22,1mm (3,75 x 2,14 x 0,87in.) | |
| Trọng lượng (tuân theo CIPA) | Xấp xỉ 127g (4,48oz.) (bao gồm cả pin và thẻ nhớ) Xấp xỉ 112g (3,95oz.) (chỉ tính riêng thân máy) | |
SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG, BẢO HÀNH 24 THÁNG
MIỄN PHÍ VẬN CHUYỂN TRÊN TOÀN QUỐC
Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....
