

7.600.000
Sản phẩm sắp có hàng
Bạn có thể xem các sản phẩm tương tự.Mô tả sản phẩm
- Đàn Organ Yamaha PSR - E463 Organ là cây đàn tiên tiến nhất trong số những mẫu dan Organ PSR dòng E của Yamaha, Psr E463 mang trong mình rất nhiều ưu điểm nổi bật mà hiếm có cây đàn nào trong cùng tầm giá có được.
- Keyboard Organ 61 phím với âm thanh Piano tuyệt vời và hệ thống loa cho âm thanh mạnh mẽ
- Thư viện thoại XG Lite là bộ sưu tập voices cấp cao tiếp theo trong bộ sưu tập General MIDI (GM), được thiết kế để phát lại các bài hát từ thư viện bài hát XG của Yamaha
- 48-note polyphony cho phép chơi được nhiều ghi chú hơn, chinh phục mọi đoạn nhạc phức tạp nhất.
- Các nút bấm có thể gán cho phép bạn thao tác điều chỉnh các hiệu ứng và thông số khác nhau về voices, style và hơn thế nữa, theo thời gian thực
- USB để lưu trữ, đồng thời cũng kết nối với MIDI và truyền âm thanh cho phép kết nối với phần mềm tạo nhạc của bạn. Cổng USB "to device" cho phép kết nối ổ đĩa flash USB để tải và lưu trữ dữ liệu.
Thông số kỹ thuật:
| Thân | Màu sắc | Đen |
| Kích thước | Chiều rộng | 946mm |
| Chiều cao | 139mm | |
| Chiều sâu | 404mm | |
| Trọng lượng | Trọng lượng | 6.6kg |
| Bàn phím | Số phím | 61 |
| Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Soft, Medium, Hard, Fixed | |
| Các bộ điều khiển khác | Nút điều khiển theo độ cao | Có |
| Núm điều khiển | Có | |
| Hiển thị | Loại | LCD |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh | |
| Bảng điều khiển | Ngôn ngữ | Tiếng Anh |
| Tạo âm | Công nghệ tạo âm | AWM Stereo Sampling |
| Đa âm | Số đa âm (tối đa) | 48 |
| Cài đặt sẵn | Số giọng | 758 (237 Panel Voices + 24 Drum/SFX kits + 40 Arpeggio + 457 XGlite voices) |
| Giọng đặc trưng | 8 Sweet! Voices, 3 Cool! Voices, 3 Dynamic Voices | |
| Tính tương thích | GM | Có |
| XGlite | Có | |
| Loại | DSP | 10 types (assignable on control knobs) |
| Tiếng vang | 12 types | |
| Thanh | 5 types | |
| EQ Master | 6 types | |
| Hòa âm | 26 types | |
| Các chức năng | Kép/trộn âm | Có |
| Tách tiếng | Có | |
| Arpeggio | 150 types | |
| Melody Suppressor | Có | |
| Crossfade | Có | |
| Cài đặt sẵn | Số tiết tấu cài đăt sẵn | 235 |
| Phân ngón | Multi finger | |
| Kiểm soát tiết tấu | ACMP ON/OFF, SYNC START, SYNC STOP, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN/AUTO FILL, TRACK ON/OFF | |
| Định dạng tệp tiết tấu | Style File Format (SFF) | |
| Các đặc điểm khác | Cài đặt một nút nhấn (OTS) | Có |
| Có thể mở rộng | Tiết tấu mở rộng | 10 |
| Preset | Number of Groove | 35 |
| Number of Sections | 5 (4 Sections + 1 Musical Climax/Ending) | |
| Cài đặt sẵn | Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 30 |
| Thu âm | Số lượng bài hát | 10 |
| Số lượng track | 6 (5 Melody + 1 Style/Groove Creator) | |
| Dung lượng dữ liệu | Approx. 19,000 notes (when only “melody” tracks are recorded) | |
| Chức năng thu âm | Có | |
| Định dạng dữ liệu tương thích | Phát lại | SMF (Formats 0 & 1) |
| Thu âm | Original File Format (SMF 0 conversion function) | |
| Recording Time (max.) | 80 minutes (approx. 0.9 GB) per Song | |
| Format | Playback | WAV (44.1 kHz, 16 bit, stereo) |
| Recordinh | WAV (44.1 kHz, 16 bit, stereo) | |
| Sampleing Type | Normal, Oneshot, Loop | |
| Samples (Preset/Usesr) | 5 | |
| Sampling Time | Approx. 9.6 sec | |
| Sampling Sources | AUX IN | |
| Sampling Format | Original File Format (16 bit, stereo) | |
| Sampling Rate | 44.1kHz | |
| USB audio interface | 44.1 kHz, 16 bit, stereo | |
| Đăng ký | Số nút | 4( x 8 banks) |
| Bài học/hướng dẫn | Bộ Yamaha Education Suite (Y.E.S.) | Lesson 1 – 3 (Listening, Timing, Waiting), Repeat & Learn, Chord Dictionary |
| Kiểm soát toàn bộ | Bộ đếm nhịp | Có |
| Dãy nhịp điệu | 11 - 280 | |
| Dịch giọng | -12 to 0, 0 to +12 | |
| Tinh chỉnh | 427.0 – 440.0 – 453.0 Hz (approx. 0.2 Hz increments) | |
| Scale Setting | Có | |
| Tồng hợp | Nút PIANO | Có |
| Lưu trữ | Bộ nhớ trong | Approx. 1.73 MB |
| Đĩa ngoài | USB flash drive | |
| Kết nối | DC IN | DC IN 12V |
| AUX IN | Có (Stereo-mini) | |
| Tai nghe | x 1 (PHONES/ OUTPUT) | |
| Pedal duy trì | Có | |
| USB TO DEVICE | Có | |
| USB TO HOST | Có (MIDI/Audio: 44.1 kHz, 16 bit, stereo) | |
| Amply | 6 W + 6 W (When using PA-150 AC adaptor) | |
| Loa | 12cm x 2 | |
| Nguồn điện | Pa-150 | |
| Tiêu thụ điện | 8W | |
| Chức năng tự động tắt nguồn | Có | |
| Giá để bản nhạc | Có | |
Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....










