




Màn Hình HP V214B 21 inch Full HD (1920x1080) 5ms 60Hz TN - Hàng Chính Hãng là dòng sản phẩm màn hình phẳng tốt trong phân khúc bình dân phù hợp cho học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng, học tập và làm việc. Màn hình cho hình ảnh đẹp, sắc nét đa dạng phong phú.
Màn hình được thiết kế với tông màu chủ đạo màu đen hết sức giản dị nhưng đem đến rất nhiều thành công cho HP. Màn hình có độ phân giải 1920×1080 Full HD, giải pháp xuất trình hình ảnh gồm có 1 x VGA/D-sub, tần số quét 60hz , thời gian phản hổi 5ms đem đến cho bạn hình ảnh đẹp sắc nét chuyển động nhanh.
Với khả năng cân bằng các khung hình sáng vượt trội, độ sáng 200cd/m2, độ tương phản tĩnh 600:1, độ tương phản động 5.000.000:1. Sử dụng kết nối VGA thông dụng, tương thích với các PC, máy chiếu,… Góc phải phía dưới màn hình cũng được thiết kế nút tùy chỉnh giúp cho người sử dụng có thể chọn cho mình những chức năng của màn hình sao cho ưng ý nhất để học tập, choi trò chơi hay xem phim.
Màn hình sử dụng với công suất tiêu thụ điện năng thấp , với công nghệ màn hình trên tấm nền TN LED trên sản phẩm cho độ sáng cao, màu sắc tươi chân thật cùng góc nhìn rộng. Chân đế màu đen có thiết kế chắc chắn có thể gập ra trước hoặc sau cho phù hợp với tư thế ngồi của người dùng.
|
Specification
|
Description
|
|
Display panel type
|
TN with LED backlight
|
|
Display size (diagonal)
|
20.7 inches
|
|
Viewable image area (diagonal)
|
52.58 cm (20.7 in)
|
|
Panel active area (W x H)
|
45.79 x 25.76 cm (18.03 × 10.14 in)
|
|
Aspect ratio
|
16:9
|
|
Resolution
|
1920 x 1080 at 60 Hz (Full HD)
|
|
Viewing angle (typical)
|
Up to 90° horizontal
Up to 65° vertical
|
|
Brightness (typical)
|
200 cd/m2
|
|
Contrast ratio
|
Static
600:1 (typical)
450:1 (minimum)
Dynamic
5,000,000:1 (typical)
|
|
Response time
|
5 ms (on/off)
|
|
Pixel pitch
|
0.2385 mm
|
|
Pixels per inch (PPI)
|
108
|
|
Panel bit depth
|
6-bit (Hi-FRC)
|
|
Default color temperature
|
Neutral (6500 K)
|
|
Backlight lamp life
|
30,000 hours minimum (to half brightness)
|
|
Color support
|
Up to 16.7 million colors with the use of FRC technology
|
|
Color gamut
|
72% NTSC
|
|
Low blue light modes
|
Yes
|
|
Anti-glare
|
Yes
|
User controls
|
Specification
|
Description
|
|
Monitor control buttons or switches
|
Menu/OK
Minus ("-")/Information
Plus ("+")/Viewing mode
Auto-adjustment
Power
|
|
User-assignable function buttons
|
3
|
|
Languages
|
10 (English, Spanish, German, French, Italian, Dutch, Portuguese, Japanese, Simplified Chinese, and Traditional Chinese)
|
|
On-Screen Display (OSD) user controls
|
Brightness, Contrast, Color Control, Image Control, Power Control, Menu Control, Management, Language, Information, and Exit
|
Signal interface/performance
|
Specification
|
Description
|
|
Native resolution
|
1920 x 1080 at 60 Hz
|
|
Preset VESA graphic modes (noninterlaced)/supported resolutions
|
640 x 480 at 60 Hz
720 x 400 at 70 Hz
800 x 600 at 60 Hz
1024 x 768 at 60 Hz
1280 x 720 at 60 Hz
1280 x 800 at 60 Hz
1280 x 1024 at 60 Hz
1440 x 900 at 60 Hz
1600 x 900 at 60 Hz
1680 x 1050 at 60 Hz
1920 x 1080 at 60 Hz
|
|
Vertical scan range
|
50 to 60 Hz
|
|
Horizontal scan range
|
30 to 80 kHz
|
|
Pixel clock (maximum)
|
170 MHz
|
Video/cables
|
Specification
|
Description
|
|
Connector types
|
(1) VGA
|
|
Cables included
|
(1) VGA cable 1.5 m (4.92 ft)
|
Ergonomics
|
Specification
|
Description
|
|
Plug and play
|
Yes (ships detached)
|
|
Tilt range
|
-5° to +11° vertical
|
|
VESA mount
|
100 mm VESA mount
|
|
Security lock-ready
|
Yes
|
Power
|
Specification
|
Description
|
|
Power supply
|
Internal
|
|
Input power
|
100 to 240 VAC at 50/60 Hz
|
|
Maximum power
|
20 W
|
|
Typical power
|
16 W
|
|
Sleep power
|
0.5 W
|
|
Power cable length
|
1.5 m (4.92 ft)
|
Physical specifications
|
Specification
|
Description
|
|
Dimensions (W × D × H)
|
Unpacked with stand
48.92 x 36.27 x 19.76 cm (19.26 x 14.28 x 7.78 in)
Unpacked without stand (head only)
48.92 x 30.07 x 4.80 cm (19.26 x 11.84 x 1.89 in)
Packaged
59.50 x 12.67 x 38.99 cm (21.85 x 4.99 x 15.35 in)
|
|
Weight
|
Unpacked
3.0 kg (6.61 lb)
Packed
4.4 kg (9.7 lb)
Head only
2.6 kg (5.73 lb)
|
What's in the box?
|
Specification
|
Description
|
|
Monitor and accessories
|
HP V214b 20.7-inch Monitor
AC power cord
VGA cable
|
|
Documentation
|
CD (includes user guide, warranty, and drivers)
|
Environmental
|
Specification
|
Description
|
|
Temperature
|
Operating
5°C to 35°C (41°F to 95°F)
Non-operating
–20°C to 60°C (-4°F to 140°F)
|
|
Humidity
|
Operating
20% to 80% (non-condensing)
Non-operating
5% to 95%
|
|
Altitude
|
Operating
0 to 5,000 m (0 to 16,400 ft)
Non-operating
0 to 12,192 m (0 to 40,000 ft)
|
|
Arsenic-free display glass
|
Yes
|
|
White LED backlights
|
Yes
|
|
Mercury-free display backlights
|
Yes
|
|
Eco-label certifications & declarations
|
Microsoft WHQL Certification (Win 7, Win 8, and Win 10 RS1/RS2/RS3)
CB
CCC
CEL
CECP
SEPA
BSMI
WEEE
TUV-Low blue light
|
Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....
