Freeship đơn từ 45k, giảm nhiều hơn cùng
icon
Máy Ảnh Sony A6400 (ILCE-6400M) KIT 18-135MM OSS - Hàng Chính Hãng
product-img-0product-img-1product-img-2product-img-3product-img-4product-img-5product-img-6product-img-7product-img-8product-img-9product-img-10product-img-11product-img-12product-img-13product-img-14product-img-15product-img-16
Thương hiệu: Sony

Máy Ảnh Sony A6400 (ILCE-6400M) KIT 18-135MM OSS - Hàng Chính Hãng

30.390.000
Sản phẩm đã hết hàng
Bạn có thể xem các sản phẩm tương tự.
Mô tả sản phẩm

Trang bị cảm biến APSC-Exmor CMOS

Máy Ảnh Sony A6400 (ILCE-6400M) KIT 18-135MM OSS với thiết kế không quá khác biệt nhiều so với các phiên bản tiền nhiệm trước đó, là một chiếc máy ảnh không gương lật nhỏ gọn, giúp bạn dễ dàng mang theo và tác nghiệp mọi lúc mọi nơi. Sony a6400 được trang bị cảm biến APSC-Exmor CMOS độ phân giải 24.2MP kết hợp với bộ xử lý hình ảnh Bionz X độc quyền của Sony.

Điểm mạnh mẽ nhất của a6400 nằm ở khả năng lấy nét. Với 425 điểm lấy nét theo cả pha và tương phản, độ phủ 84% bức hình, Sony cho biết hệ thống này có khả năng "bắt nét" đối tượng chỉ trong 0,02 giây và giữ vị trí nhanh nhất thế giới hiện nay.

Tính năng "Real-time Eye AF" và "Real-time Tracking"

Bên cạnh đó, 2 tính năng mới được giới thiệu trên a6400 đó chính là "Real-time Eye AF" và "Real-time Tracking". Real-time Eye AF là phiên bản nâng cấp mới nhất của công nghệ Sony Eye AF - sử dụng hệ thống nhận dạng chủ thể dựa trên AI để nhận dạng và theo dõi mắt, nhằm cải thiện tốc độ, độ chính xác và hiệu năng hoạt động. Còn Real-time Tracking là một tính năng theo dõi đối tượng mới, nhằm đảm bảo cho những vật thể di chuyển khó đoán nhất vẫn có thể nằm trong khu vực nét.

Tính năng lấy nét liên tục khi quay phim (Movie AF tracking) cũng được cải tiến. Giống như thế hệ a6300, khả năng quay video 4K trên a6400 tiếp tục được nâng cấp và cho phép sử dụng toàn bộ cảm biến khi quay 4K, không bị crop như các máy mirrorless của Canon.

Hỗ trợ bộ mã màu S-Log2 và S-Log3

Cuối cùng, máy hỗ trợ bộ mã màu S-Log2 và S-Log3 tối ưu hóa cho việc quay video. Sony a6400 có khả năng ghi lại các đoạn phim độ phân giải lên đến 4K với số fps tùy chọn giữa 24 hoặc 30. Để hỗ trợ tốt hơn cho người dùng, viewfinder của máy là loại màn hình cảm ứng có thể xoay lật 180 độ, từ đó việc quay video hoặc selfie tự sướng sẽ trở nên dễ dàng hơn, đặc biệt đối với một số công việc đặc thù như: người sáng tạo nội dung hoặc làm Vlog cá nhân. 

Ống kính kit Sony E 18-135mm f/3.5-5.6 OSS

Sony E 18-135mm f/3.5-5.6 OSS là ống kính zoom có tiêu cự tương đương 27-202.5mm linh hoạt cho các máy ảnh mirrorless APS-C Sony, sử dụng động cơ lấy nét tự động mạnh mẽ cho hiệu suất lấy nét nhanh và chính xác, không gây tiếng ồn phù hợp với ứng dụng quay phim. Trang bị ổn định hình ảnh quang học OSS tối thiểu xóc máy cho ảnh chụp cầm máy sắc nét hơn. Thiết kế quang học gồm thấu kính ED và thấu kính phi cầu kết hợp kiểm soát cầu sai và quang sai sắc cho độ sắc nét và trong trẻo cao trên toàn phạm vi zoom.

Thông số kỹ thuật

Imaging
 
Lens MountSony E-Mount
Camera FormatAPS-C (1.5x Crop Factor)
PixelsActual: 25 Megapixel
 Effective: 24.2 Megapixel
Max Resolution24 MP: 6000 x 4000
Aspect Ratio3:2, 16:9
Sensor Type / SizeCMOS, 23.5 x 15.6 mm
File FormatsStill Images: JPEG, RAW
 Movies: AVCHD 2.0, MP4, XAVC S
 Audio: AC3, Dolby Digital 2ch, Linear PCM
Bit Depth14-Bit
Dust Reduction SystemYes
Memory Card TypeSD
 SDHC
 SDXC
 microSD
 microSDHC
 microSDXC
 Memory Stick Pro Duo
 Memory Stick PRO HG-Duo
 Memory Stick Micro (M2)
Image StabilizationNone
AV Recording 
Video RecordingYes, NTSC/PAL
Video Format3840 x 2160p at 24/25/30 fps (100 Mb/s XAVC S)
 3840 x 2160p at 24/25/30 fps (60 Mb/s XAVC S)
 1920 x 1080p at 100/120 fps (100 Mb/s XAVC S)
 1920 x 1080p at 100/120 fps (60 Mb/s XAVC S)
 1920 x 1080 at 24/25/30/50/60 fps (50 Mb/s XAVC S)
 1920 x 1080 at 50/60 fps (25 Mb/s XAVC S)
 1920 x 1080 at 25/30 fps (16 Mb/s XAVC S)
 1280 x 720 at 100/120 fps (50 Mb/s XAVC S)
 1920 x 1080p at 50/60 fps (28 Mb/s AVCHD)
 1920 x 1080p at 24/25 fps (24 Mb/s AVCHD)
 1920 x 1080p at 24/25 fps (17 Mb/s AVCHD)
 1920 x 1080i at 50/60 fps (24 Mb/s AVCHD)
 1920 x 1080i at 50/60 fps (17 Mb/s AVCHD)
 1920 x 1080p at 50/60 fps (28 Mb/s MP4)
 1920 x 1080p at 25/30 fps (16 Mb/s MP4)
 1440 x 1080 at 25/30 fps (MP4)
 1280 x 720p at 25/30 fps (6 Mb/s MP4)
 640 x 480 at 25/30 fps
Aspect Ratio0.672917
Video Clip LengthUp to 29 Minutes
Audio RecordingBuilt-In Mic: With Video (Stereo)
 Optional External Mic: With Video (Stereo)
Focus Control 
Focus TypeAuto & Manual Focus
Focus ModeAutomatic (A), Continuous-Servo AF (C), Direct Manual Focus (DMF), Manual Focus (M), Single-servo AF (S)
Autofocus PointsPhase Detection: 425
 Contrast Detection: 425
Viewfinder/Display 
Viewfinder TypeElectronic
Viewfinder Size0.39"
Viewfinder Pixel Count2359296
Viewfinder Eye Point23.00 mm
Viewfinder Coverage1
Viewfinder MagnificationApprox. 1.07x
Diopter Adjustment-4.0 to +3.0 m
Display Screen3" Rear Screen Tilting Touchscreen LCD (921,600)
Exposure Control 
ISO Sensitivity100 to 32000 (Extended Mode:100 to 102400)
ShutterType: Electronic & Mechanical
 Speed: 30 to 1/4000 Second , Bulb Mode
Remote ControlRMT-DSLR2 (Optional)
Metering MethodAverage Metering, Center-Weighted Average Metering, Multi-Zone Metering, Spot Metering, Highlight Weighted
Exposure ModesModes: Aperture Priority, Auto, Intelligent Auto, Manual, Movie, Program, Scene Selection, Shutter Priority, Superior Auto, Sweep Panorama
 Metering Range: EV -2.0 to EV 20.0
 Compensation: -5 EV to +5 EV (in 1/3, 1/2 EV Steps)
White Balance ModesAuto, Cloudy, Color Temperature, Color Temperature Filter, Custom, Daylight, Flash, Fluorescent (Cool White), Fluorescent (Day White), Fluorescent (Daylight), Fluorescent (Warm White), Incandescent, Shade, Underwater
Buffer/Continuous ShootingUp to 11 fps at 24.2 MP for up to 46 Frames in Raw Format
 Up to 11 fps at 24.2 MP for up to 116 Frames in JPEG Format
 Up to 11 fps at 24.2 MP for up to 115 Frames in JPEG Format
 Up to 11 fps at 24.2 MP for up to 99 Frames in JPEG Format
Flash 
Flash ModesAuto
 Fill-In
 Hi-Speed Sync
 Off
 Rear Sync
 Red-Eye Reduction
 Slow Sync
 Wireless
Built-in FlashYes
Guide No.19.69'  / 6 m ISO100 
Max Sync Speed1 / 160 Second
Flash Compensation-3 EV to +3 EV (in 1/3 or 1/2 EV steps)
Dedicated Flash SystemTTL
External Flash ConnectionHot Shoe, Wireless
Performance 
Self Timer2, 5, 10 Seconds
Interval RecordingYes
Connectivity1/8" Microphone, HDMI D (Micro), USB 2.0 Micro-B, Wired Remote Port
Wi-Fi CapableYes
Power 
Battery1 x NP-FW50 Rechargeable Lithium-Ion Battery Pack, 7.2 VDC, 1080 mAh
AC Power AdapterAC-UUE12 (Included)
Operating Temperature32 to 104°F / 0 to 40°C
Physical 
Dimensions (W x H x D)4.7 x 2.6 x 2.4" / 120.0 x 66.9 x 59.7 mm
Weight14.22 oz / 403 g (with battery and memory card)
  
E 18-135mm f/3.5-5.6 OSS Lens 
Performance
 
Focal Length18 to 135mm
 Comparable 35mm Focal Length: 27 to 202.5 mm
ApertureMaximum: f/3.5 to 5.6
 Minimum: f/22 to 36
Camera Mount TypeSony E
Format CompatibilityAPS-C
Angle of View76° to 12°
Minimum Focus Distance1.48' / 45 cm
Magnification0.29x
Maximum Reproduction Ratio0.000734
Optical Design16 Elements in 12 Groups
Diaphragm Blades7, Rounded
Features 
Image StabilizationYes
AutofocusYes
Physical 
Filter ThreadFront: 55 mm
Dimensions (DxL)2.65 x 3.46" / 67.2 x 88 mm
Weight11.5 oz / 326 g

Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....