





| Công nghệ | 0.65” DLP Technology |
| Cường độ sáng | 3500 ANSI lumens |
| Độ phân giải thực | 1080p (1,920 x 1,080) |
| Độ phân giải tối đa | WUXGA (1920 x 1200) |
| Độ tương phản | 15,000:1 |
| Tuổi thọ bóng đèn | 5,000 / 7,000 / 10,000 Hours (Normal/Eco./Dynamic Eco) |
| Công suất bóng đèn | 210W |
| Tiêu cự | 1.37 - 1.64 |
| Kích thước hiển thị | 40" - 150" (đường chéo) |
| Khoảng cách chiếu | 1.2m – 5m |
| Ống kính | F#2.42 – 2.62, f=19.0 - 22.65mm |
| Tỷ lệ zoom | 1.2x |
| Keystone | ±40° theo chiều dọc |
| Tần số quét | Ngang: 15 -102kHz Dọc: 23 - 120Hz |
| Loa | 2W |
| Tương thích máy tính | VGA (640 x 480) to WUXGA_RB(1920 x 1200) |
| Tín hiệu video tương thích | NTSC, PAL, SECAM / 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p |
| Cổng kết nối đầu vào | HDMI 1.4 x2 |
| VGA in x2 | |
| Video x1 | |
| S-Video x1 | |
| Audio in x 1 | |
| Cổng kết nối đầu ra | VGA out x1 |
| Audio out x1 | |
| Cổng điều khiển | RS-232C x 1 |
| USB Mini-Type B (Service) | |
| Kích thước (WxDxH) | 331 x 244 x 105mm |
| Trọng lượng | 2.6 kg |
| Độ ồn | 31dB/28dB (Normal/Eco Mode) |
| Nguồn điện | AC 100-240V, 50/60Hz |
| Công suất | 240W (Normal Mode), 203W (Eco. Mode), <0.5W (Standby Mode) |
Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....
