

Máy In Canon MF633CDW - Hàng Chính Hãng
17.500.000
Sản phẩm đã hết hàng
Bạn có thể xem các sản phẩm tương tự.Mô tả sản phẩm
Thiết kế nguyên khối, hiện đại
Máy In Canon MF633CDW - Hàng Chính Hãng được thiết kế nguyên khối, hiện đại, sang trọng, có đầy đủ các chức năng in, copy, scan. Ngoài ra, máy in Canon MF633CDW còn có chức năng kết nối qua mạng Wifi thuận tiện và tiết kiệm thời gian cho việc in ấn mà không cần phụ thuộc vào vị trí đặt máy in.
Màn hình cảm ứng LCD 5 inch
Máy in được tích hợp màn hình cảm ứng màu 5-inch. Thiết kế bảng điều khiển dễ dàng bẻ gập nhiều góc độ, giúp người dùng có thể dễ dàng xoay gập màn hình sao cho dễ thao tác, quan sát nhất
Kết nối Wifi
Người dùng có thể sử dụng máy in mà không cần tới các dây cáp kết nối, sản phẩm có chức năng kết nối với mạng không dây. Máy in cũng có chức năng Access Point tích hợp trong máy, cho phép kết nối điện thoại với máy in một cách dễ dàng mà không cần tới router mạng.
Khay nạp ADF tự động
MF633CDW tích hợp khay nạp giấy tự động (ADF) dung lượng 50 tờ cho phép thực hiện sao chép hoặc quét các bản tài liệu gốc có nhiều trang giấy một cách tự động.
In 2 mặt tự động
Sản phẩm còn có chức năng in 2 mặt tự động giúp cho công việc của bạn được hoàn thành nhanh chóng, tiết kiệm thời gian, tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường.
Thông tin kỹ thuật
|
IN | ||
|
Phương pháp in |
In tia laser màu | |
|
Tốc độ in |
A4 |
Lên tới 18 / 18ppm (Đen trắng / Màu) |
|
Thư |
Lên tới 19 / 19ppm (Đen trắng / Màu) | |
|
Độ phân giải in |
600 x 600dpi | |
|
Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh |
1,200 x 1,200dpi (tương đương) 9,600 (tương đương) x 600dpi | |
|
Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) |
13.0 giây hoặc ít hơn | |
|
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) |
A4 |
Xấp xỉ 10.9 / 12.0 giây (Đen trắng / Màu) |
|
Thư |
Xấp xỉ 10.7 / 11.9 giây (Đen trắng / Màu) | |
|
Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ) |
Xấp xỉ 6.1 giây | |
|
Ngôn ngữ in |
UFR II, PCL 6 | |
|
In đảo mặt tự động |
Tiêu chuẩn | |
|
Cỡ giấy cho phép in đảo mặt tự động |
A4, B5, Letter, Legal(*1), Executive, Foolscap, Indian Legal | |
|
In trực tiếp |
Hỗ trợ định dạng: JPEG, TIFF, PDF | |
|
Lề in |
5mm – Lề trên, dưới, trái, phải (Khổ bao thư: 10mm) | |
|
Các tính năng in |
Poster, Booklet, Watermark, Tạo trang, Tiết kiệm Mực | |
|
SAO CHỤP | ||
|
Tốc độ sao chụp |
A4 |
Lên tới 18 / 18ppm (Đen trắng / Màu) |
|
Thư |
Lên tới 19 / 19ppm (Đen trắng / Màu) | |
|
Độ phân giải sao chụp |
600 x 600dpi | |
|
Thời gian sao chụp bản đầu tiên (FCOT) |
A4 |
Xấp xỉ 12.0 / 14.0 giây (Đen trắng / Màu) |
|
Thư |
Xấp xỉ 11.7 / 13.8 giây (Đen trắng / Màu) | |
|
Số lượng bản sao tối đa |
Lên đến 999 bản | |
|
Phóng to / Thu nhỏ |
25 – 400% tăng giảm 1% | |
|
Các tính năng sao chụp |
Tẩy khung, phân loại bộ nhớ, 2 trong 1, 4 trong 1, sao chụp chứng minh thư | |
|
QUÉT | ||
|
Loại quét |
Cảm biến Hình ảnh Chạm Màu | |
|
Độ phân giải quét |
Độ phân giải quét quang học |
Lên đến 600 x 600dpi |
|
Trình điều khiển tăng cường |
Lên đến 9,600 x 9,600dpi | |
|
Độ sâu màu |
24-bit | |
|
Quét kéo |
Có, USB và mạng | |
|
Quét đẩy (quét sang máy tính) bằng MF Scan Utility |
Có, USB và mạng | |
|
Quét sang USB (thông qua USB Host 2.0) |
Có | |
|
Tương thích bộ cài quét |
TWAIN, WIA, ICA | |
|
Tốc độ quét (*2) |
Một mặt: 27 trang/phút (đen trắng), 14 trang/phút (màu) | |
|
Quét lên đám mây |
Có, thông qua ứng dụng MF Scan Utilities | |
|
GỬI | ||
|
Phương thức gửi |
SMB, E-mail, FTP, iFAX | |
|
Chế độ màu |
Màu, Đen trắng | |
|
Độ phân giải quét |
300 x 300dpi, 200 x 200dpi | |
|
Định dạng file |
JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR) | |
|
XỬ LÝ GIẤY | ||
|
Khay nạp giấy tự động (ADF) |
50 tờ (80g/m2) | |
|
Cỡ giấy cho phép nạp giấy tự động |
A4, B5, A5, B6, Letter, Legal(*1), Statement, Kích cỡ tùy chỉnh (tối thiểu 105 x 128mm tới tối đa 215.9 x 355.6mm) | |
|
Khay nạp giấy |
Khay chuẩn |
150 tờ |
|
Khay đa mục đích |
1 tờ | |
|
Tối đa |
151 tờ | |
|
Khay nhả giấy |
In |
100 tờ (úp xuống) |
|
Kích cỡ giấy |
Khay chuẩn |
A4, B5, A5, Legal(*1), Letter, Statement, Executive, Foolscap, Indian Legal Kích cỡ tùy chỉnh (tối thiểu 100 x 148mm tới tối đa 215.9 x 355.6mm) |
|
Khay đa mục đích |
A4, B5, A5, Legal(*1), Letter, Statement, Executive, Foolscap, Indian Legal, Index Card Bao thư: COM10, Monarch, C5, DL Kích cỡ tùy chỉnh (tối thiểu 76.2 x 127mm tới tối đa 215.9 x 355.6mm) | |
|
Loại giấy |
Thin, Plain, Recycled, Heavy, Colour, Coated, Postcard, Envelope | |
|
Trọng lượng giấy |
Khay chuẩn |
52 tới 163g/m2 (Coated: lên tới 200g/m2) |
|
Khay đa mục đích |
52 tới 63g/m2 (Coated: 100 – 200 g/m2) | |
|
KHẢ NĂNG KẾT NỐI VÀ PHẦN MỀM | ||
|
Giao diện chuẩn |
Có dây |
USB 2.0 High Speed, 10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T |
|
Không dây |
Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure mode, WPS easy Setup, Direct Connection) | |
|
Giao thức mạng |
In |
LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6) |
|
Quét |
Email, SMB, WSD-Scan(IPv4, IPv6), FTP-Scan, iFAX | |
|
Dịch vụ ứng dụng TCP / IP |
Bonjour(mDNS), HTTP, HTTPS, DHCP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6) | |
|
Quản lý |
SNMPv1, SNMPv3 (IPv4, IPv6) | |
|
Bảo mật mạng |
Có dây |
Lọc địa chỉ IP/Mac, SNMPv3, SSL(HTTPS/IPPS), IEEE802.1x |
|
Không dây |
WEP 64/128-bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES) | |
|
Điều chỉnh kết nối không dây một-chạm |
Wi-Fi Protected Setup (WPS) | |
|
Các tính năng khác |
In ấn bảo mật, Quản lý ID | |
|
Giải pháp in di động |
Canon PRINT Business, Apple AirPrint, Mopria Print Service, Google Cloud Print, Canon Print Service, Windows 10 Mobile Print | |
|
Danh bạ |
LDAP | |
|
Hệ điều hành tương thích(*3) |
Windows 10, Windows 8.1, Windows 8, Windows 7, Windows Server 2016, Windows Server 2012 R2, Windows Server 2012, Windows Server 2008 R2, Windows Server 2008, Mac OS X 10.7.5 & hơn (*4), Linux(*4) | |
|
Phần mềm đi kèm |
Trình cài đặt máy in, Trình cài đặt máy quét, Ứng dụng quét MF, Công cụ danh bạ, Trạng thái Mực | |
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG | ||
|
Bộ nhớ máy |
1GB RAM | |
|
Màn hình LCD |
Màn hình màu cảm ứng chạm LCD WVGA 5.0″ | |
|
Kích thước (W × D × H) |
451 x 460 x 400mm | |
|
Trọng lượng |
22.0kg (gồm cartridge), 20.0kg (không gồm cartridge) | |
|
Tiêu thụ điện |
Tối đa |
850W hoặc ít hơn |
|
Khi hoạt động (trung bình) |
Xấp xỉ 350W | |
|
Ở chế độ chờ (trung bình) |
Xấp xỉ 13.6W | |
|
Ở chế độ nghỉ (trung bình) |
Xấp xỉ 0.94W (USB / kết nối có dây), xấp xỉ 0.98W (kết nối không dây) | |
|
Mức ồn (*5) |
Khi hoạt động |
Mức nén âm: 49dB Công suất âm: 6.4B |
|
Ở chế độ chờ |
Mức nén âm: Không nghe được Công suất âm: Không nghe được | |
|
Môi trường hoạt động |
Nhiệt độ: 10 – 30°C Độ ẩm: 20 – 80% RH (không ngưng tụ) | |
|
Điện năng yêu cầu |
AC 220 – 240V, 50 / 60Hz | |
|
Vật tư tiêu thụ (*6) |
Tiêu chuẩn |
Cartridge 045 BK: 1,400 trang (theo máy: 1,400 trang) Cartridge 045 C/M/Y: 1,300 trang (theo máy: 690 trang) |
|
Cao |
Cartridge 045H BK: 2,800 trang Cartridge 045H C/M/Y: 2,200 trang | |
|
Lượng in tối đa tháng (*7) |
30,000 trang | |
Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....










