

Máy In Mã Vạch Avery Dennison ADTP1 - Hàng Chính Hãng
48.221.300
Sản phẩm sắp có hàng
Bạn có thể xem các sản phẩm tương tự.Mô tả sản phẩm
Tăng năng suất, giảm thời gian sử dụng
Quá trình xử lý cực kỳ nhanh chóng cung cấp tốc độ in lên đến 12 ips tương đương với 305mm/s. Cắt giảm nhu cầu sử dụng ribbon và giấy lên tới 50% do độ dài của mực in mã vạch lên tới 600m và giấy in mã vạch lên tới 200m. Màn hình ba lớp màu nền cung cấp khả năng nhận diện trực quan với các tình trạng của máy in.
Tiết kiệm điện năng và giảm thiểu chi phí
Công cụ kiểm tra RFID tích hợp được tích hợp kiểm tra nhãn “xấu” và thẻ RFID và báo động ngay lập tức cho máy in mã vạch. Avery Dennison Barcode Assured với công nghệ tự sửa mã vạch lỗi làm giảm khả năng in không thể đọc mã vạch. Điều khiển ribbon hai động cơ siêu tin cậy.
Tương thích cao với nhiều hệ thống
Hệ thống cảm biến độc quyền không yêu cầu người điều khiển điều chỉnh cảm biến bằng tay, để dễ dàng, nhanh chóng thiết lập và chuyển đổi giữa công việc in ấn. Cổng LAN tích hợp sẵn giúp máy in mã vạch không cần phụ thuộc vào máy tính chủ và giúp có nhiều máy tính kết nối và in ấn đồng thời được. Đầu in của người dùng có thể thay thế không cần công cụ hoặc hiệu chỉnh lại hiệu chỉnh
Đầu in nghiêng và đường dẫn giấy có đèn sáng cho phép dễ dàng nạp giấy in mã vạch.
Công nghệ Vật liệu lót mỏng EcoCapacity +
Vật liệu lót mỏng EcoCapacity + của Avery Dennison có thể giúp giảm lượng khí thải cacbon và tăng sản lượng giữa các lần thay đổi cuộn giấy in mã vạch khi tăng kích thước của giấy in mã vạch lên 50m so với 150 mét thông thường.
- Giảm thời gian ngừng hoạt động của máy in mã vạch xuống 50% do giảm số cuộn cũng như giảm việc phải thay đổi nguyên vật liệu.
- Giảm 50% các yêu cầu về đóng gói và lưu kho.
- Giảm 52% khối lượng vận chuyển (xem hình ảnh) và chi phí vận tải.
- Giảm thiểu chất thải và chi phí di dời liên quan.
Thông số kỹ thuật
| Thông số chung | Model | ADTP1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Avery | |
| Xuất xứ | Hoa Kỳ | |
| Vi xử lý | – | |
| Bộ nhớ | SDRAM: 64MB Flash: 32MB | |
| Màn hình | LCD Graphical Dot Matrix | |
| Giao tiếp | USB 2.0 Device Port , USB 2.0 Host Port , RS-232C Serial Port | |
| Kích thước (WxHxD) | 292x351x546mm | |
| Trọng lượng | 14.5kg | |
| Nguồn điện | 100–240 VAC with auto select 50/60 Hz | |
| Nhiệt độ làm việc | 5ºC – 40ºC | |
| Độ ẩm làm việc | 20% – 85% | |
| Thông số đầu in | Phương thức in | Truyền nhiệt trực tiếp/ gián tiếp |
| Tốc độ in | 64 mm/s – 305 mm/s | |
| Độ phân giải | 203 DPI – 300 DPI | |
| Chiều rộng đầu in | 102mm | |
| Chiều dài đầu in | – | |
| Cảm biến | – | |
| Thông số giấy in | Chất liệu giấy | Decal thường/PVC/Xi bạc |
| Kiểu giấy | Die Cut, Black Mark, Aperture, Attacher Hole | |
| Chiều rộng giấy | ~110mm | |
| Chiều dài giấy | – | |
| Đường kính lõi giấy | – | |
| Độ dày giấy | – | |
| Thông số mực in | Chất liệu mực | Wax/Wax – Resin/Resin |
| Kiểu mực | Outside (Face out)/Inside (Face in) | |
| Chiều rộng mực | ~110mm | |
| Chiều dài mực | ~600m | |
| Đường kính lõi mực | – | |
| Độ dày mực | – | |
| Thông số phần mềm | Hệ điều hành tương thích | Window XP/vista/2008/2012/7/8/8.1 |
| Ngôn ngữ máy | – | |
| Phần mềm tương thích | Bartender, Label view, Label maker… | |
| Driver/SDK | – | |
| Thông số đồ hoạ | Font chữ | Unicode, bitmap |
| Mã vạch | Hỗ trợ tất cả mã vạch chuẩn 1D và 2D | |
| Đồ họa | – | |
| Khác | Phụ kiện | – |
| Bảo hành | Máy in:12 tháng/đầu in: 6 tháng | |
| Chứng nhận/chứng chỉ | – |
Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....










