Đăng Nhập / Đăng Ký
tiki
Máy Lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-XPU12XKH-8 - Chỉ giao tại HCM
product-img-0product-img-1product-img-2product-img-3product-img-4
Chia sẻ:
social-facebooksocial-messengersocial-pinterestsocial-twittersocial-copy
Thương hiệu: Panasonic

Máy Lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-XPU12XKH-8 - Chỉ giao tại HCM

11.450.000 ₫
Thưởng 229,00 ASA (≈ 73.738đ)

Số Lượng

Xem Shop
Thời gian bảo hành12 Tháng
Hình thức bảo hànhĐiện tử
Nơi bảo hànhBảo hành chính hãng
Hướng dẫn bảo hànhXem chi tiết
compensation-iconHoàn tiền
111%
nếu hàng giả
compensation-iconMở hộp
kiểm tra
nhận hàng
compensation-iconĐổi trả trong
7 ngày
nếu sp lỗi
13 nhà bán khác
Giá từ 11.450.000 ₫
So Sánh

Thông tin chi tiết

Chế độ tiết kiệm điện
Kháng khuẩn khử mùiNanoe-G
Chế độ làm lạnh nhanh
Chế độ gióĐiều khiển lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay
Tiện íchLàm lạnh nhanh tức thì; Tự khởi động lại khi có điện; Hẹn giờ bật tắt máy; Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm); Hoạt động siêu êm; Tích hợp công nghệ Nanoe lọc khuẩn khử mùi • Cánh đảo gió kép AEROWINGS cho luồng gió nén đi xa hơn, nhanh hơn
Thương hiệuPanasonic
Kích thướcCục lạnh: Dài 87 cm - Cao 29 cm - Dày 21.4 cm Cục nóng: Dài 78 cm - Cao 54.2 cm - Dày 28.9 cm
Phạm vi làm lạnh hiệu quảTừ 15m2 - 25m2
Xuất xứ thương hiệuNhật Bản
Xuất xứMalaysia
ModelCU/CS-XPU12XKH-8
Công nghệ Inverter
Gas sử dụngR-32

Mô Tả Sản Phẩm

GIAO HÀNG VÀ LẮP ĐẶT CÙNG LÚC, KHU VỰC CẦN GIỜ CÓ GIAO HÀNG TÍNH PHÍ, VUI LÒNG LIÊN HỆ TRƯỚC
  • Hỗ trợ giao hàng và miễn phí công lắp đặt sản phẩm mới, vật tư phát sinh tính phí theo thực tế.
  • Bảo hành chính hãng 01 năm, có người đến tận nhà hỗ trợ.

CU/CS-XPU12XKH-8

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MODEL [50Hz] CS-XPU12XKH-8
[CU-XPU12XKH-8]
Công suất làm lạnh [nhỏ nhất - lớn nhất] kW 3.50(1.02-4.00)
Btu/h 11,900(3.480-13,600)
CSPF 5.07
EER [nhỏ nhất - lớn nhất] Btu/hW 11.12(12.65-11.06)
W/W 3.27(3.71-3.25)
Thông số điện Điện áp V 220
Cường độ dòng điện A 5,0
Công suất điện [nhỏ nhất - lớn nhất] W 1,070(275-1,230)
Khử ấm L/h 2,0
Pt/h 4.2
Lưu lượng gió Dàn lạnh m³/phút[ft³/phút] 11.0(390)
Dàn nóng m³/phút[ft³/phút] 30.2(1,065)
Độ ồn Dàn lạnh [C/TB/T] dB[A] 37/28/21
Dàn nóng [C] dB[A] 48
Kích thước Cao mm 290(542)
inch 11-7/16(21-11/32)
Rộng mm 779(780)
inch 30-11/16(30-23/32)
Sâu mm 209(289)
inch 8-1/4(11-13/32)
Khối lượng Dàn lạnh kg[lb] 8(18)
Dàn nóng kg[lb] 23(51)
Đường kính ống dẫn Ống lỏng mm ᴓ6.35
inch ¼
Ống hơi mm ᴓ9.52
inch 3/8
Giới hạn đường ống Chiều dài tiêu chuẩn m 7.5
Chiều dài tối đa m 20
Chênh lệch độ cao tối đa m 15
Gas nạp bổ sung* g/m 10
Nguồn cấp điện Dàn lạnh

 

Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....