







Thông số kỹ thuật
| KHUNG XE – FRAME FRAE | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe | Decal Sơn |
| Khung - Frame | Khung hợp kim nhôm, mối hàn tinh xảo |
| Phuộc – Suspension Fork | Phuộc Alcott Hành trình 100mm |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | Alcott Alloy Small Rise |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | Alcott Alloy |
| Cốt yên – Seat post | Hợp kim nhôm Alcott, có khóa yên |
| Yên – Saadle | Alcott Comfort |
| Bàn đạp – Pedal | Có |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | Alcott Steel Disc |
| Tay thắng – Brake Lever | Shimano Disk-Brake |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | Shimano Tourney 3 tốc độ |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | Shimano Tourney 7 tốc độ |
| Tay nắm sang số – Shifters | Tay bấm đề Shimano 21 tốc độ |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | Prowhell 24/34/42T*170L |
| Líp xe – Cassette | 7S,14-28T |
| Sên xe – Chain | KMC 7S |
| Trục giữa – Hub | Bạc đạn |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS ÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe – Rim | Trinx Alloy Double Wall |
| Đùm xe – Hub | Disc Hub with Bearing |
| Căm xe – Spoke | Thép không gỉ 14G |
| Vỏ xe – Tire | CST 26″*1.95″ 27TPI |
| Ruột xe – Tube | 26″*1.95″ |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | 14.5kg |
| Tải trọng | 120kg |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES THEO – ACCESSORIES | |
| |
| CHÚ Ý - NOTE | |
|
Hàng chính hãng, nhập khẩu và phân phối bởi TOAN THANG CYCLES Các chi tiết sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước | |
Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....
