











Thông số kỹ thuật
| KHUNG XE - FRAME | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe - Decal | Sơn |
| Khung - Frame | Aluxx-grade aluminum |
| Phuộc – Suspension Fork | Suntour XCT V4 26’’, 100mm |
| PHỤ TÙNG - COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | Giant Sport Alloy low rise, 31.8mm |
| Cổ lái, Pô tăng - Stem | Giant Sport Alloy, 15-degree rise |
| Cốt yên – Seat post | Giant Sport, 30.9mm |
| Yên – Saadle | Giant Sport |
| Bàn đạp - Pedal | LU-984T 9/16 |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng - Brake | Tektro TKB-02 |
| Tay thắng – Brake Lever | Shimano STEF51 |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | Shimano Altus |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | Shimano Acera |
| Tay nắm sang số - Shifters | Shimano SL-M310 |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | Shimano M311 |
| Líp xe - Cassette | Shimano HG41 11-32, 8-spd |
| Sên xe - Chain | KMC Z72 |
| Trục giữa - Hub | VP BC73 |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe - Rim | 26x32H |
| Đùm xe - Hub | Formula CO31/32 Aluminum |
| Căm xe - Spoke | Stainless Steel 14G |
| Vỏ xe – Tire | Kenda K1104 26x1.95 |
| Ruột xe - Tube | 26x1.95 |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng - Weight | 14kg |
| Tải trọng | 120kg |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| Xe đạp Giant , Xe đạp địa hình , Xe đạp thể thao,MTB | Pedan |
| THÔNG TIN THÊM | |
| Kích thước | 15.5, 17, 19, 21 |
Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....
