

















Thông số kĩ thuật khác:
| Loại bánh | 24" [507] |
| Tốc độ | 21 |
| Khung | Khung nhôm 6061, công nghệ Hydroformed tiêu chuẩn dòng MTB, ống đầu Zero Stack |
| Phuộc trước | Flux forx 213 - Hành trình 50mm |
| Bộ cổ | Jett 1.125 semi-integrated a-head |
| Cổ lái | Seventy7 short reach- Hợp kim nhôm |
| Tay lái | Seventy7 riser-31- 600mm - Thép |
| Bao tay nắm | 125mm - Cao su |
| Thắng trước | Thắng cơ BX350 - Rotor 160mm |
| Thắng sau | Thắng cơ BX350 - Rotor 160mm |
| Tay thắng | 2.5 finger điều chình bằng tay - Hợp kim nhôm |
| Tay đề | Tay đề bấm microshift TS38 |
| Giò đạp | 152mm - Thép rèn + nhựa |
| Giò đĩa | 24\34\42T- Thép + chắn xích nhựa tổng hợp |
| Sên xe | KMC HP6L |
| Đề sau | SHIMANO TY21 |
| Líp xe | KANGYUE 774- 14-28T |
| Chén trục giữa | Chén cone trục Jis Taper – Thép + boron |
| Bàn đạp | MTB - Nhựa |
| Niềng xe | Một lớp - Hợp kim nhôm |
| Đùm trước | 3/8″ Khóa đùm - Thép |
| Đùm sau | 3/8″ Khóa đùm - Thép |
| Căm xe | 36 căm x 14g ED-Black với đầu căm UCP |
| Vỏ (lốp) xe | 2.25" [57-507] - Cao su |
| Ruột (xăm) xe | Standard Schrader valve |
| Yên xe | Jett Viper Series MTB |
| Cốt yên | 28.6 straight - Thép |
| Khóa cốt yên | Khóa mở nhanh, 31.8mm clamp - Hợp kim nhôm |
| Lưu ý | Chi tiết kỹ thuật có thể thay đổi bởi hãng mà không được thông báo trước |
Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....
