









Thông số kĩ thuật khác:
| Loại bánh | 24" [507] |
| Tốc độ | 18 |
| Khung | Khung thép carbon tiêu chuẩn dòng MTB, ống đầu Zero Stack |
| Phuộc trước | Flux forx platinum - Hành trình 50mm |
| Bộ cổ | 1-1/8" threaded - Thép |
| Cổ lái | Pô-tăng cổ thường 1-1/8"- Thép |
| Tay lái | Jett Rizer-25 - 600mm - Thép |
| Bao tay nắm | 92mm - Cao su |
| Thắng trước | Thắng chữ v - Thép |
| Thắng sau | Thắng chữ v - Thép |
| Tay thắng | 2.5 finger điều chỉnh bằng tay - Nhựa + thép |
| Tay đề | Tay đề vặn Sram MRX |
| Giò đạp | 152mm - Thép rèn + Nhựa |
| Giò đĩa | 24\34\42T – Thép + chắn xích nhựa tồng hợp |
| Sên xe | KMC HP6L |
| Đề trước | SUNRUN QD-35A |
| Đề sau | SHIMANO TY21 |
| Líp xe | SUNRUN FW-6I - 14-28T |
| Chén trục giữa | Chén cone trục Jis Taper – Thép + Boron |
| Bàn đạp | MTB - Nhựa |
| Niềng xe | Một lớp - Hộp kim nhôm |
| Đùm trước | 3/8" disc khóa đùm - Thép |
| Đùm sau | 3/8" disc khóa đùm - Thép |
| Căm xe | 32 căm x 14G ED-Black với đầu căm UCP |
| Vỏ (lốp) xe | 2.25" [57-507] - Cao su |
| Ruột (xăm) xe | Standard Schrader valve |
| Yên xe | Jett Viper Series MTB |
| Cốt yên | 28.6 straight - Thép |
| Khóa cốt yên | Khóa mở nhanh - Hợp kim nhôm |
| Lưu ý | Chi tiết kỹ thuật có thể thay đổi bởi hãng mà không được thông báo trước |
Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....
