

Xe đạp địa hình TrinX TX16 2019 Black Red
4.500.000
Sản phẩm đã hết hàng
Bạn có thể xem các sản phẩm tương tự.Mô tả sản phẩm
|
KHUNG XE - FRAME | |
|
Sơn |
Hấp tĩnh điện . |
|
Tem xe - Decal |
Sơn tem chìm. |
|
Màu – Color |
Đen đỏ |
|
Khung - Frame |
Hợp kim nhôm 6061 |
|
Phuộc – Suspension Fork |
Hợp kim thép 26”*117″ |
|
PHỤ TÙNG - COMPONENTS | |
|
Tay lái – Handlebar |
Hợp kim nhôm TrinX. |
|
Cổ lái, Pô tăng - Stem |
Hợp kim nhôm TrinX. |
|
Cốt yên – Seat post |
Nhôm TrinX. |
|
Yên – Saadle |
Yên thể thao hiệu TrinX. |
|
Bàn đạp - Pedal |
Có |
|
BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
|
Thắng - Brake |
Thắng dĩa cơ |
|
Tay thắng – Brake Lever |
Shimano Disk - Brake |
|
Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur |
TRINX FD-QD-35 |
|
Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur |
SHIMANO RD-TY21. |
|
Tay nắm sang số - Shifters |
SHIMANO ST-EF41-7 21speeds. |
|
Bộ giò dĩa – Chain Rings |
24/34 / 42T * 170L. |
|
Líp xe - Cassette |
7S 14-28T |
|
Sên xe - Chain |
KMC 7S. |
|
Trục giữa - Hub |
Bạc đạn . |
|
HỆ THỐNG BÁNH - WHEELS | |
|
Niềng xe - Rim |
Nhôm, 2 lớp, 36 lỗ |
|
Đùm xe - Hub |
Thép trước và sau, đùm bạc đạn, có khóa mở nhanh. |
|
Căm xe - Spoke |
Thép không gỉ 14G |
|
Vỏ xe – Tire |
Kenda 26 "* 1,95" 27TPI |
|
Ruột xe - Tube |
26" x 1.95 |
|
KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
|
Cân nặng - Weight |
14.5kg |
|
Tải trọng |
120kg |
Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....










