















Thông số kỹ thuật
| KHUNG XE - FRAME | |
| Sơn | Tĩnh điện. |
| Tem xe - Decal | Sơn. |
| Màu – Color | Đen đỏ |
| Khung - Frame | Nhôm công nghệ 6061 26*17". |
| Phuộc – Suspension Fork | Spinner SP300 Lock-Out Travel:100mm. |
| PHỤ TÙNG - COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | Hợp kim nhôm TRINX . |
| Cổ lái, Pô tăng - Stem | Hợp kim nhôm TRINX 31.8D. |
| Cốt yên – Seat post | Hợp kim nhôm TRINX, có khóa yên. |
| Yên – Saadle | TRINX kiểu thể thao. |
| Bàn đạp - Pedal | Natty Sport. |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng - Brake | Thắng đĩa dầu thủy lực Shimano Altus M355. |
| Tay thắng – Brake Lever | Shimano Disk-Brake. |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | Shimano Altus 3 tốc độ. |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | Shimano Altus 9 tốc độ. |
| Tay nắm sang số - Shifters | Shimano Altus SL-M310 27 tốc độ. |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | Bộ giò dĩa hợp kim nhôm Prowheel. |
| Líp xe - Cassette | Shimano CS-HG200-8 12-18T. |
| Sên xe - Chain | Kmc C70. |
| Trục giữa - Hub | Bạc đạn. |
| HỆ THỐNG BÁNH - WHEELS | |
| Niềng xe - Rim | Alloy Double Wall. |
| Đùm xe - Hub | Hợp kim nhôm Novatec. |
| Căm xe - Spoke | Thép không gỉ 14G. |
| Vỏ xe – Tire | Kenda 26"*1.95. |
| Ruột xe - Tube | 26”X 1.95. |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng - Weight | 14.5kg. |
| Tải trọng | 120kg. |
Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....
