











Thông số kĩ thuật khác:
| Loại bánh | 700c [622] |
| Tốc độ | 7 |
| Hành trình | 75mm |
| Khung | Khung thép carbon tiêu chuẩn dòng MTB |
| Phuộc trước | Flux Forx 210 - 75mm Travel |
| Bộ cổ | 1.125 A-Head - Thép + hợp kim nhôm |
| Cổ lái | Seventy 7 urban - Hợp kim nhôm |
| Tay lái | Seventy 7 urban 31 - Hợp kim nhôm |
| Bao tay nắm | 92/125mm Ergonomic - Kraton |
| Thắng trước | Thắng chữ v - Hợp kim nhôm |
| Thắng sau | Thắng chữ v - Hợp kim nhôm |
| Tay thắng | 3 Ngón - Hợp kim nhôm |
| Tay đề | Xoay spam MRX |
| Giò đạp | 170mm – Thép + nhựa |
| Giò đĩa | 40T – Thép + chắn xích nhựa tồng hợp |
| Sên xe | KMC HP6L |
| Đề sau | SHIMANO TY21 |
| Líp xe | KANGYUE 774 - 14-28T |
| Chén trục giữa | Ổ trục bạc đạn neco |
| Bàn đạp | Platform - Nhựa |
| Niềng xe | Hai lớp + cạnh CNC - Hợp kim nhôm |
| Đùm trước | M9 Disc khóa mở - Thép |
| Đùm sau | 3/8″ Khóa đùm - Thép |
| Căm xe | 24\28_căm x 14G thép đen + đầu căm UCP |
| Vỏ (lốp) xe | 35C [38-622] - Cao su |
| Ruột (xăm) xe | Standard Schrader Valve |
| Yên xe | Jett Strada Series Urban |
| Cốt yên | 30.4mm điều chỉnh được + đánh dấu chiều cao - Hợp kim nhôm |
| Khóa cốt yên | 34.9mm khóa mở nhanh - Hợp kim nhôm |
| Lưu ý | Chi tiết kỹ thuật có thể thay đổi bởi hãng mà không được thông báo trước |
Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....
