













| KHUNG XE – FRAMEE – FRAME | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe – Decal | Sơn |
| Màu – Color | Pink/ Hồng |
| Khung – Frame | Borgki Hi-Ten Steel 20″*11″, dây chạy âm sườn |
| Phuộc – Suspension Fork | |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTSONNG – COMPONENTSONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | Borgki Small Rise |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | Borgki Steel |
| Cốt yên – Seat post | Borgki Steel |
| Yên – Saadle | Borgki Children’s Seat |
| Bàn đạp – Pedal | Có |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN ĐỘNG – DRIVETRAIN – DRIVETRAIN | |
| Thắng – Brake | Borgki Alloy Mechanical Disc Brake |
| Tay thắng – Brake Lever | V-Brake, Thắng bố đùm |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | - |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | - |
| Tay nắm sang số – Shifters | - |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | Borgki 40T*152L |
| Líp xe – Cassette | 1 |
| Sên xe – Chain | KMC 6S |
| Trục giữa – Hub- | |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS BÁNH – WHEELSELS | |
| Niềng xe – Rim | Borgki Alloy Double Wall |
| Đùm xe – Hub | Thép |
| Căm xe – Spoke | Thép không gỉ 14G. |
| Vỏ xe – Tire | 20″*2.125″ |
| Ruột xe – Tube 20″*2.125″ | |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng – Weight | 12 kg. |
| Tải trọng | 40 kg |
Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....
