











Thông số kỹ thuật:
| KHUNG XE - FRAME | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe - Decal | Keo dán Decal |
| Màu - Color | Đen vàng |
| Khung - Frame | Hợp kim thép |
| Phuộc – Suspension Fork | Thép |
| PHỤ TÙNG - COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | Thép xi đen, nhô cao 15cm |
| Cổ lái, Pô tăng - Stem | Thép xi đen |
| Cốt yên – Seat post | Thép thẳng xi đen |
| Yên – Saadle | Kiểu xe trẻ em |
| Bàn đạp - Pedal | Nhựa |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng - Brake | Thắng càng trước, thắng càng sau |
| Tay thắng – Brake Lever | Nhựa bọc thép |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | N/A |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | N/A |
| Tay nắm sang số - Shifters | N/A |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | |
| Líp xe - Cassette | |
| Sên xe - Chain | KMC – z30 , có khung nhựa bao sên |
| Trục giữa - Hub | Thép vòng bi |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe - Rim | Hợp kim sơn trắng, kích thước 16 inch |
| Đùm xe - Hub | Thép xi bóng |
| Căm xe - Spoke | Thép 1.6mm sơn trắng |
| Vỏ xe – Tire | 16 Inch, bơm hơi, bánh có gai |
| Ruột xe - Tube | Càng thép xi đen, bánh xe nhựa |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Dài x Rộng x Cao | 1200 x 510 x 550 mm |
| Cân nặng - Weight | 12.5kg |
| Tải trọng | 80kg |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| Xe đạp trẻ em | Vè xe, bánh phụ, pedan |
Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....
