












Thông số kỹ thuật:
| KHUNG XE - FRAME | |
| Sơn | Tĩnh điện |
| Tem xe - Decal | Keo dán Decal |
| Màu - Color | Hồng trắng |
| Khung - Frame | Hợp kim thép |
| Phuộc – Suspension Fork | Thép |
| PHỤ TÙNG - COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | Hợp kim thép xi bóng |
| Cổ lái, Pô tăng - Stem | Hợp kim thép xi bóng |
| Cốt yên – Seat post | Hợp kim thép thẳng xi bóng |
| Yên – Saadle | Kiểu xe trẻ em |
| Bàn đạp - Pedal | Nhựa |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Thắng - Brake | Thắng càng trước, thắng càng sau |
| Tay thắng – Brake Lever | Nhựa bọc thép |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | N/A |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | N/A |
| Tay nắm sang số - Shifters | N/A |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | Thép 38 răng |
| Líp xe - Cassette | Thép xi bóng 14 răng |
| Sên xe - Chain | KMC – z30 , có khung nhựa bao sên |
| Trục giữa - Hub | Thép vòng bi |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Niềng xe - Rim | Hợp kim nhôm, kích thước 12inch |
| Đùm xe - Hub | Hợp kim thép |
| Căm xe - Spoke | Thép không gỉ |
| Vỏ xe – Tire | 12 x 1.95 Inch, bơm hơi, bánh có gai |
| Ruột xe - Tube | Càng thép sơn tĩnh điện, bánh xe nhựa |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG – SIZE, WEIGHT | |
| Cân nặng - Weight | 11.5kg |
| Tải trọng | 40kg |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES | |
| Xe đạp trẻ em | Vè xe, bánh phụ, giỏ trước |
Giá sản phẩm trên Tiki đã bao gồm thuế theo luật hiện hành. Bên cạnh đó, tuỳ vào loại sản phẩm, hình thức và địa chỉ giao hàng mà có thể phát sinh thêm chi phí khác như phí vận chuyển, phụ phí hàng cồng kềnh, thuế nhập khẩu (đối với đơn hàng giao từ nước ngoài có giá trị trên 1 triệu đồng).....
